shore

noun/ʃɔː//ʃɔɹ/
  1. 1.

    bờ

    Land adjoining a non-flowing body of water, such as an ocean, lake or pond.

    • lake shore; bay shore; gulf shore; island shore; mainland shore; river shore; estuary shore; pond shore; sandy shore; rocky shore
    • the fruitful shore of muddy Nile
  2. 2.

    đất liền

    Land, usually near a port.

    Trong ngữ cảnh hàng hải, 'đất liền' thường được dùng để chỉ nơi các thủy thủ nghỉ ngơi hoặc làm việc sau thời gian dài lênh đênh trên biển.

    • The seamen were serving on shore instead of on ships.
    • The passengers signed up for shore tours.

shore

verb/ʃɔː//ʃɔɹ/
  1. 1.

    dạt vào bờ

    To arrive at the shore

    Từ này hiện nay chủ yếu xuất hiện trong văn chương hoặc ngữ cảnh lịch sử, không dùng trong giao tiếp hàng ngày.

    • the ship quickened her way, and shot past that rocke, where wee thought shee would have shored.
    • The ship was driven by the storm and shored after days of drifting at sea.Con tàu bị bão đánh dạt vào bờ sau nhiều ngày lênh đênh trên biển.
  2. 2.

    đưa lên bờ

    To put ashore.

    Đây là một cách dùng cổ trong tiếng Anh, hiện nay người bản ngữ thường sử dụng các cụm từ như 'bring ashore' hoặc 'land'.

    • I will bring these two moles, these blind ones, aboard him: if he think it fit to shore them again
    • The captain decided to shore all the sick passengers.Thuyền trưởng đã quyết định đưa lên bờ tất cả những hành khách bị ốm.

shore

noun/ʃɔː//ʃɔɹ/
  1. 1.

    cột chống

    A prop or strut supporting some structure or weight above it.

    Học sinh có thể nhầm lẫn với từ 'bờ biển' (cũng là 'shore' nhưng nghĩa khác), vì vậy không nên dùng 'bờ biển' trong ngữ cảnh kỹ thuật này.

    Trong xây dựng, từ này thường dùng để chỉ các thanh chống tạm thời để giữ cho công trình không bị sập trong quá trình sửa chữa hoặc xây mới.

    • The shores stayed upright during the earthquake.
    • They installed a few shores to reinforce the old building.Họ đã lắp thêm vài cột chống để gia cố tòa nhà cũ.

shore

verb/ʃɔː//ʃɔɹ/
  1. 1.

    chống đỡ

    Not followed by up: to provide (something) with support.

    Từ này có sự tương đồng với nghĩa 'shore up' (gia cố), tuy nhiên 'chống đỡ' nhấn mạnh vào hành động đặt vật đỡ bên dưới hoặc bên cạnh để giữ vững, trong khi 'shore up' thường mang hàm ý cứu vãn một tình thế đang có nguy cơ sụp đổ.

    Từ 'chống đỡ' thường được dùng trong các ngữ cảnh kỹ thuật hoặc xây dựng khi nói về việc gia cố cấu trúc bằng vật liệu cứng.

    • If houses were present these could be used to conceal the mine opening. As the mine progressed the roof was shored with timbers.
    • Sometimes it's easier to laminate the strips one at a time, shoring each in place only long enough for the epoxy to set.
  2. 2.

    gia cố

    Usually followed by up: to reinforce (something at risk of failure).

    Trong tiếng Việt, từ 'gia cố' thường dùng cho các công trình xây dựng, còn 'chống đỡ' có thể dùng cho cả vật chất lẫn các tình huống trừu tượng như tinh thần hoặc tài chính.

    • My family shored me up after I failed the GED.
    • The workers were shoring up the dock after part of it fell into the water.

shore

noun/ʃɔː//ʃɔɹ/
  1. 1.

    cống

    A sewer.

    Từ 'shore' trong nghĩa này là một cách viết cổ (cùng gốc với 'sewer'), hiện nay không còn được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại.

    • Emptie olde receptacles, or common-shores of filthe.
    • I need not mention the old common-shore of Rome.

shore

verb/ʃɔː//ʃɔɹ/
  1. 1.

    đe dọa

    To threaten or warn unpleasant consequences (for someone); (sometimes) to threaten or warn off or scare away.

    Từ này mang tính chất cổ và thường chỉ xuất hiện trong phương ngữ Scotland, không nên dùng trong tiếng Anh hiện đại.

    • The Gleds might pyked her at the dyke, Before the lads wad shored them off her.
    • Bess flew till him […] and with her fatal Knife shored she would geld him, For peace that day.
  2. 2.

    báo hiệu

    To threaten (to rain).

    Đây là cách dùng từ cổ và mang tính địa phương (Scotland), không dùng trong tiếng Anh hiện đại thông dụng.

    • For a' our tears and sighs are but in vain: Come, help me up; — yon sooty cloud shores rain.
    • […] the cauld win' louder blew, Shorin' o' drift,[…]
  3. 3.

    ban tặng

    To offer or present (someone something).

    Đây là một từ ngữ cổ và mang tính địa phương (Scotland), không được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại thông dụng. Trong tiếng Việt, các từ tương đương như 'ban tặng' mang sắc thái trang trọng hoặc văn chương.

    • ... a compliment kindly and decently shored, […]
    • He kindly and decently shored her a compliment.Anh ấy đã ban tặng cho cô ấy một lời khen ngợi chân thành.