ad

noun/æd/
  1. 1.

    phía lợi thế

    Advantage; also, designating the left-hand side, from the player's point of view, of their half of the court, where the advantage point following a deuce is always played.

    ℹ Đây là thuật ngữ chuyên môn trong quần vợt, không dùng trong ngữ cảnh đời thường.

    • [S]uddenly Agassi hits a hard heavy cross-court back hand that pulls Federer way out to his ad (= his left) side, and Federer gets to it but slices the stretch backhand short, a couple feet past the service line […].
    • Federer hits the ball to his opponent's ad side.Federer đánh bóng sang phía lợi thế của đối thủ.
  2. 2.

    lợi thế

    Advantage

    ℹ Trong tiếng Việt, 'lợi thế' là một danh từ trừu tượng nên không cần dùng loại từ đi kèm.

    • ads and disads
    • Our team has the advantage in terms of physical build in this match.Đội bóng của chúng ta có lợi thế về thể hình trong trận đấu này.

ad

prep/æd/
  1. 1.

    đến

    to, toward

    ℹ Trong tiếng Việt, 'đến' thường được dùng để chỉ đích đến cuối cùng, trong khi 'về phía' nhấn mạnh vào hướng di chuyển.

    • He is heading to the office.Anh ấy đang đi đến văn phòng.