review
noun/ɹɪˈvjuː//ˈrɪʋ.ju/- 1.
việc đọc lại
A second or subsequent reading of a text or artifact in an attempt to gain new insights.
⚠ Học sinh hay dùng từ 'bài đánh giá' (một bài nhận xét) thay vì 'việc đọc lại' khi muốn nói về hành động đọc lại để hiểu sâu hơn.
ℹ Trong tiếng Việt, 'việc đọc lại' nhấn mạnh vào quá trình thực hiện hành động, trong khi 'bài đánh giá' lại ám chỉ một văn bản phê bình.
- I need to make a review of the book before I can understand it.
- I need to make a review of the book before I can understand it.Tôi cần dành thời gian cho việc đọc lại cuốn sách này trước khi có thể hiểu hết nội dung của nó.
- 2.
bài phê bình
An account intended as a critical evaluation of a text or a piece of work.
⚠ Học sinh hay viết 'một cái bài phê bình'; đúng phải là 'một bài phê bình' vì 'bài' đã là loại từ rồi.
ℹ Trong tiếng Việt, 'bài' là loại từ thường dùng cho các văn bản như bài viết, bài báo, bài phê bình.
- The newspaper review was full of praise for the play.
- The more strongly people felt about their ideas, the more potent the demons seemed to them: Christians believed that traditional paganism, far from being the work of men, was an 'opium of the masses', pumped into the human race by the non-human demons; and one scholar even ascribed bad reviews of his book to demonic inspiration!
- 3.
sự xem xét lại
A judicial reassessment of a case or an event.
ℹ Trong ngữ cảnh pháp lý, 'việc tái thẩm' thường được dùng để chỉ việc tòa án xem xét lại một bản án đã có hiệu lực, trong khi 'sự xem xét lại' mang nghĩa rộng hơn về việc đánh giá lại bất kỳ quyết định nào.
- The victims demanded a full judicial review of the case.
- The victims demanded a full judicial review of the case.Các nạn nhân đã yêu cầu một sự xem xét lại toàn diện vụ án này.
- 4.
chương trình tạp kỹ
A stage show made up of topical sketches etc.
ℹ Trong tiếng Việt, 'chương trình tạp kỹ' là một cụm từ cố định, không dùng loại từ đi kèm.
- The Cambridge Footlights Review launched many Monty Python faces.
- The university drama group just launched a very interesting review.Nhóm kịch của trường đại học vừa ra mắt một chương trình tạp kỹ rất thú vị.
- 5.
bài tổng quan
A survey of the available items or material.
ℹ Khác với 'bài phê bình' (đánh giá chất lượng), 'bài tổng quan' tập trung vào việc liệt kê và mô tả các lựa chọn có sẵn.
- The magazine contained a review of Paris restaurants.
- The magazine contained a review of Paris restaurants.Tạp chí này có một bài tổng quan về các nhà hàng ở Paris.
- 6.
bài tổng quan
A review article.
⚠ Học sinh hay dùng 'bài đánh giá' cho nghĩa này, nhưng 'bài đánh giá' thường chỉ các bài phê bình sách hoặc phim; trong ngữ cảnh học thuật, hãy dùng 'bài tổng quan'.
ℹ Trong các tạp chí khoa học, 'review article' là một thể loại riêng biệt so với 'research article' (bài báo nghiên cứu gốc).
- Students need to read this review article to better understand the current state of research.Sinh viên cần đọc bài tổng quan này để hiểu rõ hơn về tình hình nghiên cứu hiện tại.