drill
verb/dɹɪl/[dɹɪɫ]- 1.
- 2.
tập luyện
To practice, especially in (or as in) a military context.
⚠ Từ 'tập luyện' cũng có thể dùng cho nghĩa 'to cause to drill', nhưng trong ngữ cảnh đó nó thường đi kèm với tân ngữ (tập luyện cho ai đó), trong khi ở nghĩa này nó thường là nội động từ.
ℹ Từ 'tập luyện' có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, không chỉ giới hạn trong quân sự.
- They drilled daily to learn the routine exactly.
- On his return the team that faced Hull City had been reconfigured. Moses wasn’t overly drilled, just told he would be playing right wing-back, that Conte had seen enough to know.
- 3.
huấn luyện
To cause to drill (practice); to train, especially in military arts.
⚠ Từ 'huấn luyện' cũng có thể dùng cho nghĩa 'thực hành' (practice), nhưng ở đây nó mang tính chủ động tác động lên người khác thay vì tự bản thân thực hiện.
ℹ Từ 'huấn luyện' thường được dùng trong ngữ cảnh quân sự hoặc đào tạo chuyên nghiệp, trong khi 'rèn luyện' nhấn mạnh vào quá trình tập luyện để trở nên thành thạo hơn.
- The sergeant was up by 6:00 every morning, drilling his troops.
- He [Frederic the Great] drilled his people, as he drilled his grenadiers.
- 4.
nhồi nhét
To repeat an idea frequently in order to encourage someone to remember it.
⚠ Người học hay nhầm lẫn với nghĩa 'khoan' (dùng máy khoan), ví dụ: 'Tôi khoan kiến thức vào đầu học sinh' là sai; đúng phải là 'Tôi nhồi nhét kiến thức vào đầu học sinh'.
ℹ Từ 'nhồi nhét' thường mang sắc thái hơi tiêu cực, ám chỉ việc học tập một cách máy móc hoặc ép buộc.
- The instructor drilled into us the importance of reading the instructions.
- The instructor often drilled into us the importance of reading the instructions.Giáo viên thường xuyên nhồi nhét vào đầu chúng tôi tầm quan trọng của việc đọc kỹ hướng dẫn.
- 5.
đi sâu
To investigate or examine something in more detail or at a different level
ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ 'đi sâu' thường được dùng kèm với giới từ 'vào' khi muốn chỉ việc nghiên cứu chi tiết một vấn đề cụ thể.
- Drill deeper and you may find the underlying assumptions faulty.
- You need to drill deeper into the data to understand the root cause of the problem.Bạn cần đi sâu vào dữ liệu để hiểu rõ nguyên nhân của vấn đề.
- 6.
sút mạnh
To throw, run, hit or kick with a lot of power.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'sút' thường được dùng cho các môn thể thao dùng chân như bóng đá, trong khi 'đánh' dùng cho các môn như bóng chày hoặc golf.
- He drilled down the court and made a three-pointer.
- He drilled the ball to his teammate.