training
noun/ˈtɹeɪnɪŋ/- 1.
sự huấn luyện
Action of the verb to train.
⚠ Từ 'sự huấn luyện' cũng có thể dùng cho nghĩa 'hoạt động truyền đạt kỹ năng', tuy nhiên ở nghĩa này nó tập trung vào hành động mang tính rèn luyện thể chất hoặc kỹ thuật cụ thể hơn là quá trình giáo dục tổng quát.
ℹ Từ này dùng cho cả con người và động vật, nhưng khi nói về việc học tập chuyên môn trong công việc, người Việt thường dùng 'đào tạo' thay vì 'huấn luyện'.
- The coach's training helped the athlete win the gold medal.Sự huấn luyện của huấn luyện viên đã giúp vận động viên giành huy chương vàng.
- 2.
sự đào tạo
The activity of imparting and acquiring skills.
- Becoming more aware of the progress that scientists have made on behavioral fronts can reduce the risk that other natural scientists will resort to mystical agential accounts when they exceed the limits of their own disciplinary training.
- 3.
sự giáo dưỡng
The result of good social upbringing.
⚠ Học sinh thường dùng 'sự giáo dục' để chỉ cách cư xử trong gia đình, nhưng 'sự giáo dục' thường mang nghĩa học thuật hoặc trường lớp; đúng phải là 'sự giáo dưỡng'.
ℹ Trong tiếng Việt, từ này thường được dùng trong ngữ cảnh gia đình để chỉ sự rèn luyện về nề nếp và đạo đức.
- She has good training thanks to her family's careful upbringing.Cô ấy có sự giáo dưỡng tốt nhờ cách dạy dỗ cẩn thận của gia đình.
- 4.
quá trình bắt tay
The process by which two modems determine which protocol and speed to use; handshaking.
ℹ Trong tiếng Việt chuyên ngành, thuật ngữ 'bắt tay' được dùng phổ biến để chỉ việc thiết bị trao đổi thông tin ban đầu trước khi truyền dữ liệu chính thức.
- The modem is performing the training process to establish a network connection.Modem đang thực hiện quá trình bắt tay để thiết lập kết nối mạng.
- 5.
việc lấy mẫu giọng nói
The recording of multiple samples of a user's voice to aid pattern recognition.
ℹ Đây là thuật ngữ chuyên ngành công nghệ thông tin, không dùng trong ngữ cảnh huấn luyện thể thao hay đào tạo kỹ năng thông thường.
- The system requires the user to perform voice training for more accurate recognition.Hệ thống yêu cầu người dùng thực hiện việc lấy mẫu giọng nói để nhận diện chính xác hơn.