got

verb/ɡɒt//ɡɔt/
  1. 1.

    phải

    Expressing obligation; used with have.

    ⚠ Người học thường nhầm lẫn khi dịch từ 'got' trong 'have got to' thành 'đã có' (ví dụ: 'tôi đã có phải học'), trong khi 'have got to' chỉ đơn giản là một cách diễn đạt khác của 'must' hoặc 'have to'. — Từ 'phải' cũng được dùng cho nghĩa 'must' (bắt buộc), nhưng trong ngữ cảnh này nó là cách dịch tự nhiên nhất cho cấu trúc 'have got to'.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'phải' được dùng cho cả nghĩa vụ và sự cần thiết, không cần phân biệt giữa 'must' và 'have to' như trong tiếng Anh.

    • I can’t go out tonight: I’ve got to study for my exams.
    • I can’t go out tonight because I’ve got to study for my exams.Tối nay tôi không đi chơi được vì tôi phải học bài cho kỳ thi.
  2. 2.

    phải

    Must; have/has (to).

    ⚠ Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'got to' và 'have got to'. Khi nói về nghĩa vụ, 'got to' thường được dùng trong văn nói thân mật, không nên dùng trong văn viết trang trọng.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'phải' được dùng cho cả nghĩa vụ và sự cần thiết, không cần phân biệt hình thức chia động từ như trong tiếng Anh.

    • I got to go study.
    • We got to ride to clean up the streets / For our wives and our daughters!
  3. 3.

    có

    Have/has.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'có' được dùng cho cả thì hiện tại và quá khứ, không cần biến đổi hình thái như tiếng Anh.

    • They got a new car.
    • He got a lot of nerve.

got

verb/ɡɒt//ɡɔt/
  1. 1.

    có

    Have; there is (indicates the possession or existence of something).

    ⚠ Từ 'có' cũng được dùng cho nghĩa sở hữu thông thường (have), nhưng trong ngữ cảnh này, nó được dùng như một từ chỉ sự tồn tại (there is) mà không cần chủ ngữ.

    ℹ Trong tiếng Anh chuẩn, 'got' không được dùng thay thế cho 'there is' hoặc 'have' theo cách này. Đây là cách dùng đặc thù trong một số phương ngữ như Singlish hoặc Manglish.

    • You got problem is it?
    • Got ants over here.
  2. 2.

    đã từng

    Marks the completive or experiential aspect.

    ⚠ Học sinh hay dùng 'đã có' để diễn tả trải nghiệm; đúng phải là 'đã từng'.

    ℹ Trong tiếng Việt, để diễn tả trải nghiệm, ta thường dùng 'đã từng' kết hợp với 'rồi' ở cuối câu.

    • You got shower?
    • I got ski.
  3. 3.

    chắc chắn sẽ

    Used as a marker of realis modality.

    ℹ Trong tiếng Anh Singlish, 'got' được dùng như một trợ từ để nhấn mạnh tính thực tế của sự việc, khác với nghĩa sở hữu thông thường. Trong tiếng Việt, để thể hiện sắc thái khẳng định này, người học cần sử dụng cụm từ 'chắc chắn sẽ'.

    • I got go Taiwan next year.
    • I got go Taiwan next year.Tôi chắc chắn sẽ đi Đài Loan vào năm tới.
  4. 4.

    đã

    Used to emphasize that an action has been done.

    ⚠ Học sinh hay nhầm lẫn giữa cách dùng 'got' trong tiếng Anh Singapore với cách dùng động từ 'có' trong tiếng Việt; ví dụ viết 'Tôi có nói với họ' khi muốn nhấn mạnh hành động đã hoàn tất, đúng phải là 'Tôi đã nói với họ'.

    ℹ Trong tiếng Anh chuẩn, 'got' không được dùng làm trợ từ nhấn mạnh như trong tiếng Anh Singapore. Khi dịch sang tiếng Việt, ta dùng 'đã' để diễn đạt ý nghĩa này.

    • I got tell them just now.
    • I got tell them just now.Tôi đã nói với họ lúc nãy rồi.
  5. 5.

    thường

    Marks the habitual aspect in the present or past tense.

    ⚠ Người học hay dịch trực tiếp 'got' thành 'đã có', ví dụ 'Bạn đã có chơi cầu lông không?'. Câu đúng phải dùng 'thường' để chỉ thói quen.

    ℹ Đây là cách dùng đặc thù trong tiếng Anh Singapore (Singlish) để chỉ thói quen, khác với nghĩa sở hữu thông thường của 'got'.

    • I got cook meals for them.
    • You got play badminton?