undercover
adj/ˌʌndə(ɹ)ˈkʌvə(ɹ)/- 1.
bí mật, bí mật, nằm vùng
Performed or happening in secret.
⚠ Học sinh hay dùng 'nằm vùng' cho mọi trường hợp, nhưng 'nằm vùng' chỉ dùng cho người làm gián điệp; đúng phải là 'bí mật' hoặc 'ngầm' khi nói về sự việc.
ℹ Trong tiếng Việt, 'ngầm' thường đứng sau danh từ hoặc động từ, ví dụ 'thỏa thuận ngầm' hoặc 'hoạt động ngầm'.
- They conducted an undercover investigation into the matter.Họ đã tiến hành một cuộc điều tra bí mật về vụ việc này.
- 2.
nằm vùng
Employed or engaged in spying or secret investigation.
⚠ Học sinh hay viết 'anh ấy là một nằm vùng'; đúng phải là 'anh ấy là cảnh sát nằm vùng' hoặc 'anh ấy đang nằm vùng'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'nằm vùng' thường được dùng như một cụm động từ hoặc tính từ chỉ người, không dùng như một danh từ độc lập để chỉ người đó.
- He is an undercover officer tracking this criminal gang.Anh ấy là cảnh sát nằm vùng đang theo dõi băng nhóm tội phạm này.