along
prep/əˈlɒŋ//əˈlæŋ/- 1.
dọc theo
By the length of; in a line with the length of; lengthwise next to.
⚠ Học sinh hay viết 'đi dọc bờ sông'; đúng phải là 'đi dọc theo bờ sông' để chỉ rõ vị trí kéo dài.
ℹ Cụm từ 'dọc theo' thường được dùng để chỉ sự di chuyển hoặc vị trí song song với một đường thẳng hoặc bề mặt dài.
- Water whished along the boat as we rowed upstream.
- They were waiting for me in the drawing-room, which is a very large room, stretching along the entire front of the house, with three long windows reaching down to the floor
- 2.
dọc theo
In a line with, with a progressive motion on; onward on; forward on.
⚠ Từ này cũng được dùng cho nghĩa 'by the length of'. Sự khác biệt nằm ở ngữ cảnh: khi dùng với động từ chuyển động (walk, run, go), nó nhấn mạnh vào hành trình đi tới; khi dùng với danh từ tĩnh (a house along the river), nó nhấn mạnh vào vị trí.
ℹ Cụm từ 'dọc theo' thường được dùng để chỉ sự di chuyển song song với một vật thể dài như đường, sông hoặc tường.
- The kine[…]went along the highway.
- In the lightness of my heart I sang catches of songs as my horse gayly bore me along the well-remembered road.