distance

noun/ˈdɪst(ə)n(t)s/
  1. 1.

    khoảng cách

    An amount of space between points (often geographical points), usually (but not necessarily) measured along a straight line.

    • [S]he […] gaue vs into our boate our ſupper halfe dreſſed, pots, and all, and brought vs to our boates ſide, in which wee laye all night, remoouing the ſame a pretie diſtance from the ſhoare: […]
    • The prince is here at hand, pleaſeth your Lordſhip / To meet his grace iuſt diſtance tvveene our armies.
  2. 2.

    khoảng cách

    An amount of space between points (often geographical points), usually (but not necessarily) measured along a straight line.

    ℹ Khoảng cách là danh từ chỉ khái niệm trừu tượng về độ dài, nên không cần dùng loại từ đi kèm.

    • The distance from my house to school is two kilometers.Khoảng cách từ nhà tôi đến trường là hai cây số.
  3. 3.

    phía xa

    Chiefly in from a distance: a place which is far away or remote; specifically (especially painting), a more remote part of a landscape or view as contrasted with the foreground.

    ℹ Khác với nghĩa chỉ khoảng cách đo đạc được, 'phía xa' dùng để chỉ một vị trí hoặc vùng không gian nằm ngoài tầm gần của người quan sát.

    • VVhen from a Diſtance (I ſpeak vvith the Vulgar) vve behold great Objects, the Particles of the intermediate Air and Vapours, vvhich are themſelves unperceivable, do interrupt the Rays of Light, and thereby render the Appearance leſs Strong and Vivid; […]
    • Vievv'd from a diſtance, and vvith heedleſs eyes, / Folly and innocence are ſo alike, / The diff'rence, though eſſential, fails to ſtrike.
  4. 4.

    khoảng cách

    Chiefly with a modifying word: a measure between two points or quantities; a difference, a variance.

    ⚠ Từ này cũng được dùng cho nghĩa 'khoảng cách địa lý'. Sự khác biệt nằm ở ngữ cảnh: khi đi kèm với các từ chỉ số lượng hoặc so sánh (như 'giá', 'tuổi', 'mức độ'), nó mang nghĩa là sự chênh lệch.

    ℹ Từ 'khoảng cách' được dùng cho cả nghĩa không gian vật lý và nghĩa trừu tượng về sự chênh lệch số liệu.

    • angular distance    focal distance
    • The distance between the lowest and next gear on my bicycle is annoying.
  5. 5.

    khoảng thời gian

    An interval or length of time between events.

    ℹ Khác với 'khoảng cách' dùng cho không gian, 'khoảng thời gian' được dùng cụ thể để chỉ độ dài thời gian giữa các sự kiện.

    • VVe cannot tell, at this diſtance of time, vvhich Converſation vvas firſt, that vvith Phalaris, or that vvith Leon.
    • I Muſt help my Preface by a Poſtſcript, to tell the Reader, that there is Ten Years Diſtance betvveen my vvriting the One and the Other; and that (vvhatever I thought then, and have ſomevvhere ſaid, that I vvould publiſh no more Poetry) He vvill find ſeveral Copies of Verſes ſcattered through this Edition, vvhich vvere not printed in the Firſt.
  6. 6.

    khoảng cách

    A separation in some way other than space or time.

    ⚠ Từ 'khoảng cách' cũng được dùng cho nghĩa về địa lý. Điểm khác biệt là khi dùng với nghĩa bóng, nó thường đi kèm với các từ chỉ thái độ hoặc mối quan hệ.

    ℹ Từ 'khoảng cách' được dùng cho cả nghĩa đen (địa lý) và nghĩa bóng (tình cảm). Trong ngữ cảnh này, nó thường đi kèm với các động từ như 'giữ' hoặc 'tạo ra'.

    • The friendship did not survive the row: they kept each other at a distance.
    • He ſhall in ſtrangeſt, ſtand no farther off, / Then in a politique diſtance.

distance

verb/ˈdɪst(ə)n(t)s/
  1. 1.

    tách biệt

    Often followed by from: to set (someone or something) at a distance (noun sense 1.1) from someone or something else.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'tách biệt' thường được dùng để chỉ việc tạo ra khoảng cách về địa lý hoặc trạng thái giữa hai đối tượng.

    • If therefore the Interpoſition of Gloceſterſhire diſtanceth VVorceſterſhire from confining on the VVeſt-Saxons, the Animadvertor ought to have vented his diſpleaſure not on Me, but on Bede, and [Henry of] Huntington, vvhoſe vvords I exactly tranſlated.
    • The faireſt [oxen] in England are bred (or if you vvill, made) in this County, vvith goodly heads, the Tips of vvhoſe horns are ſometimes diſtanced five foot aſunder.
  2. 2.

    làm cho mờ đi

    To cause (a place, a thing, etc.) to seem distant, or (figurative) unfamiliar.

    ⚠ Học sinh hay dùng 'làm cho xa cách' để nói về khoảng cách vật lý; đúng phải là 'làm cho trông xa hơn' hoặc 'làm cho mờ đi' khi nói về thị giác.

    ℹ Trong tiếng Việt, động từ 'distance' mang nghĩa thị giác này thường được diễn đạt bằng các cụm từ mô tả sự thay đổi về độ rõ nét hoặc cảm nhận về khoảng cách thay vì một động từ đơn lẻ.

    • That vvhich gives the Relievo to a Bovvl, (may ſome ſay to me) is the quick Light, or the vvhite, vvhich appears to be on the ſide, vvhich is neareſt to us, and the black by conſequence diſtances the Object: […]
    • Below you, where the valley widens greenly toward other mountains, which the ripe Italian air distances with a bloom like that on unplucked grapes, are more arches, ossified arteries of what was once the heart of the world.
  3. 3.

    bỏ xa

    To leave behind (someone or something moving in the same direction; specifically, other competitors in a race) some distance away; to outpace, to outstrip.

    ⚠ Từ này có thể gây nhầm lẫn với nghĩa 'vượt qua đối thủ' (outdo/outstrip), tuy nhiên 'bỏ xa' nhấn mạnh vào yếu tố vật lý là khoảng cách địa lý, trong khi 'vượt qua' có thể mang nghĩa trừu tượng về năng lực.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'bỏ xa' là một cụm động từ chỉ hành động vượt lên trước và tạo ra khoảng cách lớn, thường dùng trong thể thao hoặc đua xe.

    • Our fleeter steeds have distanced our attendants; / They lag behind us with a slower pace; / We will await them under the green pendants / Of the great willows in this shady place.
    • He heard only here and there the ecstatic burst of a mocking-bird's wonderful roulades. Then the horse, with muscles as strong as steel, distanced the sound.
  4. 4.

    giữ khoảng cách

    To keep (someone) emotionally or socially apart from another person or people.

    ⚠ Học sinh hay viết 'giữ một khoảng cách với ai đó'; đúng phải là 'giữ khoảng cách với ai đó' vì đây là cụm từ chỉ trạng thái tâm lý.

    ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ này thường được dùng với giới từ 'với' để chỉ đối tượng mà người nói muốn tách biệt.

    • She tries to distance herself from gossiping colleagues.Cô ấy cố gắng giữ khoảng cách với những người đồng nghiệp hay buôn chuyện.
  5. 5.

    vượt xa

    To exceed or surpass (someone, such as a peer or rival); to outdo, to outstrip.

    ⚠ Học sinh hay dùng 'khoảng cách' làm động từ như 'cô ấy khoảng cách đối thủ', điều này sai vì 'khoảng cách' chỉ là danh từ. Đúng phải là 'vượt xa' hoặc 'bỏ xa'.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'vượt xa' thường được dùng để nhấn mạnh sự chênh lệch lớn về trình độ hoặc thành tích giữa các đối tượng.

    • She distanced her rivals in the recent exam.Cô ấy đã vượt xa các đối thủ của mình trong kỳ thi vừa qua.
  6. 6.

    giữ khoảng cách với

    To keep (oneself) away from someone or something, especially because one does not want to be associated with that person or thing.

    ⚠ Học sinh hay viết 'anh ấy làm khoảng cách với đồng nghiệp'; đúng phải là 'anh ấy giữ khoảng cách với đồng nghiệp'.

    ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ 'giữ khoảng cách' thường được dùng để chỉ việc tạo ra ranh giới về mặt tâm lý hoặc xã hội, tương tự như cách dùng 'distance oneself' trong tiếng Anh.

    • He distanced himself from the comments made by some of his colleagues.
    • [S]ince the Church hath, and ought to have a Government, it muſt not only be inoffenſive, but moſt proper, to call it an Hierarchy, or holy Government; […] Beſides, [John] Calvin admitting of ſacrum regimen [holy government], over nicely diſtanceth himſelf from thoſe vvho call it Hierarchy, for he ſaith the ſame in Latin, vvhich they do in Greek; […]