spike

noun/spaɪk/
  1. 1.

    cái đinh lớn

    A sort of very large nail.

    Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'đinh' (nail) và 'cái đinh lớn' (spike); cần dùng thêm tính từ 'lớn' để chỉ rõ kích thước đặc thù của spike.

    Trong tiếng Việt, từ 'đinh' thường được dùng chung cho nhiều loại, nên cần thêm từ chỉ kích thước để phân biệt rõ ràng với đinh thông thường.

    • The carpenter used a spike to secure the beam to the house frame.Người thợ mộc dùng cái đinh lớn để cố định thanh gỗ vào khung nhà.
  2. 2.

    cọc nhọn

    A piece of pointed metal etc. set with points upward or outward.

    Học sinh hay dùng 'chiếc cọc nhọn' vì nghĩ là vật kim loại; đúng phải là 'cái cọc nhọn' vì đây là vật cố định dùng làm bẫy hoặc rào chắn.

    Trong tiếng Việt, 'cọc' thường được dùng cho các vật cắm xuống đất, còn 'đinh' dùng cho các vật nhỏ đóng vào gỗ hoặc tường.

    • The trap was lined with spikes.
    • The pit was surrounded by spikes.Cái hố được bao quanh bởi những cọc nhọn.
  3. 3.

    tia

    Anything resembling such a nail in shape.

    Trong tiếng Việt, 'tia' thường được dùng cho các hình ảnh trừu tượng hoặc các đường sáng tỏa ra, không dùng để chỉ các vật thể kim loại nhọn cứng như 'đinh'.

    • He vvears on his head the Corona Radiata, vvhich at that time vvas another type of his Divinity. The ſpikes that ſhoot out from the crovvn vvere to repreſent the rays of the Sun.
    • The statue's crown has spikes radiating outward.Vương miện của bức tượng có những tia tỏa ra xung quanh.
  4. 4.

    bắp

    An ear of corn or grain.

    Trong tiếng Việt, từ 'bắp' đã bao hàm ý nghĩa là một đơn vị đếm cho ngô, vì vậy không cần thêm loại từ phía trước.

    • The farmer is checking each ear of corn in the field.Người nông dân đang kiểm tra từng bắp trên cánh đồng.
  5. 5.

    cụm hoa dạng bông

    A kind of inflorescence in which sessile flowers are arranged on an unbranched elongated axis.

    Đây là thuật ngữ chuyên ngành thực vật học. Trong ngôn ngữ thông thường, người Việt có thể gọi đơn giản là 'bông' nhưng cần ngữ cảnh để tránh nhầm lẫn với nghĩa 'bông hoa' nói chung.

    • Plantains have a very characteristic spike.Cây mã đề có cụm hoa dạng bông rất đặc trưng.
  6. 6.

    giày đinh

    A running shoe with spikes in the sole to provide grip.

    Học sinh hay nhầm lẫn và gọi là 'cái đinh' khi nói về giày, nhưng 'đinh' chỉ là bộ phận nhọn; đúng phải là 'giày đinh'.

    Trong tiếng Việt, từ 'giày đinh' thường được dùng ở dạng số nhiều hoặc đi kèm với loại từ 'đôi' để chỉ cả hai chiếc giày.

    • He changed into his spikes before starting his sprint training.Anh ấy đã thay đôi giày đinh trước khi bắt đầu bài tập chạy nước rút.

spike

verb/spaɪk/
  1. 1.

    đóng đinh

    To fasten with spikes, or long, large nails.

    Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'đóng đinh' (hành động) và 'cái đinh' (danh từ). Không được viết 'tôi spike tấm ván' mà phải dùng 'tôi đóng đinh tấm ván'.

    Trong tiếng Việt, 'đóng đinh' thường được dùng cho mọi loại đinh, không phân biệt kích cỡ như tiếng Anh.

    • to spike down planks
    • The carpenter used a hammer to spike down the planks.Người thợ mộc dùng búa để đóng đinh các tấm ván xuống sàn.
  2. 2.

    gắn đinh nhọn

    To set or furnish with spikes.

    Cụm từ này mô tả hành động thêm các vật nhọn vào một cấu trúc, không phải là hành động đóng một chiếc đinh vào gỗ.

    • They spiked the top of the fence to keep intruders out.Họ đã gắn đinh nhọn lên đỉnh tường rào để ngăn người lạ trèo qua.
  3. 3.

    đóng đinh vào thân cây

    To embed nails into (a tree) so that any attempt to cut it down will damage equipment or injure people.

    Đây là một thuật ngữ chuyên môn thường dùng trong bối cảnh hoạt động bảo vệ môi trường hoặc phá hoại công nghiệp.

    • Environmentalists spiked the trees to prevent illegal logging.Những người bảo vệ môi trường đã đóng đinh vào thân cây để ngăn chặn việc khai thác gỗ trái phép.
  4. 4.

    xiên

    To fix on a spike.

    Từ 'xiên' thường được dùng khi vật nhọn đi xuyên qua vật thể, trong khi 'cắm' nhấn mạnh vào hành động đặt vật đó lên trên đỉnh của vật nhọn.

    • He spiked the story on the “dead” hook and answered his interphone.
    • Better known as Vlad Tepes (Vlad the Impaler), he spiked his victims on stakes arranged in geometric patterns and accorded each a high or low spear, according to his or her rank.
  5. 5.

    loại bỏ

    To discard; to decide not to publish or make public.

    Trong ngữ cảnh báo chí, 'hủy đăng' thường được dùng để chỉ việc biên tập viên quyết định không cho in một bài viết đã được chuẩn bị.

    • Nicolaas, or Nick, as the family called him, wanted to turn professional but an ear injury, sustained during the war, spiked his plans.
    • Instead, the "Beaver" declared he would spike the story about Wallis Simpson and make sure his fellow media moguls sat on it too.
  6. 6.

    tăng vọt

    To increase sharply.

    Từ 'tăng vọt' mang sắc thái nhấn mạnh vào tốc độ và cường độ của sự tăng trưởng, khác với 'tăng' thông thường.

    • Traffic accidents spiked in December when there was ice on the roads.
    • 2017, Jennifer S. Holland, For These Monkeys, It’s a Fight for Survival., National Geographic (March 2017)http://www.nationalgeographic.com/magazine/2017/03/macaques-monkeys-indonesia-endangered-pet-trade/ But the bigger threat is that people in Sulawesi have been eating macaque meat for centuries. Today it goes for about two dollars a pound (an adult macaque weighs 18 to 23 pounds), and demand spikes at holidays.