ear
noun/ˈɪə̯/[ˈɪː]- 1.
- 2.
tai
The external part of the organ of hearing, the auricle.
⚠ Người học thường viết 'một tai' khi muốn nói về một bộ phận cơ thể; trong tiếng Việt, cần thêm loại từ 'cái' để chỉ bộ phận này, ví dụ: 'cái tai'. — Từ 'tai' cũng được dùng cho nghĩa 'cơ quan thính giác' (sense 1). Sự khác biệt nằm ở chỗ khi nói về phần bên ngoài, người ta thường dùng 'cái tai' để nhấn mạnh hình dáng vật lý, còn khi nói về khả năng nghe, người ta dùng 'tai' như một danh từ trừu tượng không cần loại từ.
ℹ Từ 'tai' cũng được dùng để chỉ toàn bộ cơ quan thính giác (bao gồm cả phần bên trong), nhưng trong ngữ cảnh chỉ phần bên ngoài, người Việt vẫn dùng từ này.
- Judge Short had gone to town, and Farrar was off for a three days' cruise up the lake. I was bitterly regretting I had not gone with him when the distant notes of a coach horn reached my ear, and I descried a four-in-hand winding its way up the inn road from the direction of Mohair.
- The sound of the car horn was so loud that I had to cover my ears.Tiếng còi xe vang lên làm tôi phải bịt tai lại.
- 3.
chỉ điểm
A police informant.
⚠ Học sinh có thể dịch nhầm thành 'cái tai' (bộ phận cơ thể), đúng phải là 'tên chỉ điểm'.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'tai mắt' thường được dùng để chỉ người theo dõi hoặc cung cấp thông tin, nhưng 'chỉ điểm' mang tính tiêu cực và cụ thể hơn trong ngữ cảnh tội phạm.
- No I'm not kidding, and if you don't give it to me I'll let it out that you’re an ear.
- Don't trust him, he is a police ear.Đừng có tin hắn, hắn là một tên chỉ điểm cho cảnh sát đấy.
- 4.
khiếu
The sense of hearing; the perception of sounds; skill or good taste in listening to music.
⚠ Người học hay dịch 'ear' là 'tai' trong ngữ cảnh này, ví dụ 'Cô ấy có một cái tai tốt về âm nhạc'. Đúng phải là 'Cô ấy có khiếu âm nhạc'.
ℹ Trong tiếng Việt, khi nói về khả năng cảm thụ âm nhạc, người bản ngữ dùng từ 'khiếu' (tài năng bẩm sinh) thay vì dùng từ chỉ bộ phận cơ thể là 'tai'.
- a good ear for music
- songs[…]not all ungrateful to thine ear
- 5.
sự lắng nghe
The privilege of being kindly heard; favour; attention.
ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ 'cho ai đó một sự lắng nghe' không được dùng phổ biến như 'give someone an ear' trong tiếng Anh. Người Việt thường dùng các động từ như 'lắng nghe' hoặc 'chú ý đến' thay vì dùng danh từ.
- Dionysius[…]would give no ear to his suit.
- Friends, Romans, countrymen, lend me your ears.
- 6.
tai
That which resembles in shape or position the ear of an animal; a prominence or projection on an object, usually for support or attachment; a lug; a handle; a foot-rest or step of a spade or a similar digging tool.
⚠ Học sinh thường dùng 'tai' cho mọi trường hợp, nhưng với đồ vật có tay cầm, từ 'quai' thường tự nhiên hơn.
ℹ Trong tiếng Việt, 'tai' được dùng cho bộ phận nhô ra của đồ vật dựa trên sự tương đồng về hình dáng, tương tự như cách dùng 'ear' trong tiếng Anh.
- the ears of a tub, skillet, or dish; The ears of a boat are outside kneepieces near the bow.
- When they got as far as the little valley north of Oppenhagen - where the land-slip took place - he thought he sat between the ears of a bucket; but shortly this vanished also, and it was only then he really came to himself again.