audition

noun/ɑˈdɪʃən//ɔˈdɪʃən/
  1. 1.

    buổi thử vai

    A performance, by an aspiring performer, to demonstrate suitability or talent.

    Học sinh hay viết 'một cái audition'; đúng phải là 'một buổi thử vai' vì 'buổi' đã đóng vai trò là loại từ chỉ thời gian diễn ra sự kiện.

    Trong tiếng Việt, từ 'buổi' thường được dùng làm loại từ cho các sự kiện có tính chất trình diễn hoặc làm việc.

    • I've been to five auditions this week.
    • I've been to five auditions this week.Tôi đã tham gia năm buổi thử vai trong tuần này.
  2. 2.

    thính giác

    The sense of hearing.

    Trong tiếng Việt, từ 'thính giác' thường được dùng trong các ngữ cảnh khoa học hoặc y tế để chỉ khả năng nghe nói chung, thay vì dùng để chỉ một lần nghe cụ thể.

    • His audition was poor.
    • Elderly people often experience a decline in their audition.Người cao tuổi thường bị suy giảm thính giác.
  3. 3.

    âm thanh được nghe thấy

    Something heard.

    Trong tiếng Anh, 'audition' với nghĩa là 'âm thanh được nghe thấy' rất hiếm gặp và thường mang tính kỹ thuật hoặc văn chương. Người học nên dùng 'âm thanh' (sound) trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường.

    • Every audition in the room was carefully recorded.Mọi âm thanh được nghe thấy trong phòng đều được ghi lại cẩn thận.

audition

verb/ɑˈdɪʃən//ɔˈdɪʃən/
  1. 1.

    tổ chức thử vai

    To evaluate one or more performers in through an audition.

    Trong tiếng Việt, động từ 'thử vai' thường được dùng cho chính người đi ứng tuyển. Khi nói về hành động của đạo diễn hoặc nhà sản xuất, ta cần dùng cụm từ 'tổ chức thử vai' để làm rõ vai trò đánh giá.

    • We auditioned several actors for the part.
    • I was only once faced with the task of auditioning a nimiety of sopranos.
  2. 2.

    đi thử vai

    To take part in such a performance.

    Học sinh hay viết 'thử vai cho vai diễn'; đúng phải là 'đi thử vai cho vai diễn' vì 'thử vai' là một cụm động từ chỉ hành động đi tham gia buổi thử.

    Trong tiếng Việt, 'đi thử vai' thường được dùng cho diễn viên điện ảnh hoặc kịch; đối với ca sĩ, người ta thường dùng 'đi thử giọng'.

    • Several actors auditioned for the part.
    • Several actors auditioned for the part.Nhiều diễn viên đã đi thử vai cho nhân vật này.