audition
noun/ɑˈdɪʃən//ɔˈdɪʃən/- 1.
buổi thử vai
A performance, by an aspiring performer, to demonstrate suitability or talent.
⚠ Học sinh hay viết 'một cái audition'; đúng phải là 'một buổi thử vai' vì 'buổi' đã đóng vai trò là loại từ chỉ thời gian diễn ra sự kiện.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'buổi' thường được dùng làm loại từ cho các sự kiện có tính chất trình diễn hoặc làm việc.
- I've been to five auditions this week.
- I've been to five auditions this week.Tôi đã tham gia năm buổi thử vai trong tuần này.
- 2.
thính giác
The sense of hearing.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'thính giác' thường được dùng trong các ngữ cảnh khoa học hoặc y tế để chỉ khả năng nghe nói chung, thay vì dùng để chỉ một lần nghe cụ thể.
- His audition was poor.
- Elderly people often experience a decline in their audition.Người cao tuổi thường bị suy giảm thính giác.
- 3.
âm thanh được nghe thấy
Something heard.
ℹ Trong tiếng Anh, 'audition' với nghĩa là 'âm thanh được nghe thấy' rất hiếm gặp và thường mang tính kỹ thuật hoặc văn chương. Người học nên dùng 'âm thanh' (sound) trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường.
- Every audition in the room was carefully recorded.Mọi âm thanh được nghe thấy trong phòng đều được ghi lại cẩn thận.