pork
noun/pɔːk//poɹk/- 1.
- 2.
bọn cớm
Law enforcement; those who side with criminal prosecution.
⚠ Học sinh không nên dùng 'bọn cớm' trong các văn bản trang trọng hoặc khi nói chuyện với người lớn tuổi vì đây là từ lóng mang tính xúc phạm.
ℹ Trong tiếng Việt, các từ lóng chỉ cảnh sát như 'cớm' thường đi kèm với các từ chỉ nhóm như 'bọn' hoặc 'lũ' để nhấn mạnh thái độ tiêu cực của người nói.
- The pork are chasing the thieves.Bọn cớm đang đuổi theo bọn trộm.