pork

noun/pɔːk//poɹk/
  1. 1.

    thịt heo, thịt lợn

    The meat of a pig.

    • The cafeteria serves pork on Tuesdays.
  2. 2.

    bọn cớm

    Law enforcement; those who side with criminal prosecution.

    Học sinh không nên dùng 'bọn cớm' trong các văn bản trang trọng hoặc khi nói chuyện với người lớn tuổi vì đây là từ lóng mang tính xúc phạm.

    Trong tiếng Việt, các từ lóng chỉ cảnh sát như 'cớm' thường đi kèm với các từ chỉ nhóm như 'bọn' hoặc 'lũ' để nhấn mạnh thái độ tiêu cực của người nói.

    • The pork are chasing the thieves.Bọn cớm đang đuổi theo bọn trộm.

pork

verb/pɔːk//poɹk/
  1. 1.

    chịch

    To have sex with (someone).

    Đây là từ lóng mang tính chất thô tục, chỉ nên dùng trong ngữ cảnh bạn bè thân thiết hoặc khi muốn thể hiện thái độ thiếu tôn trọng.

    • Marlene! Don't tell me you're gonna pork Marlene Desmond!
    • You know, I can't remember just how I discovered doorknobs, but as a teenager I used to pork myself on a particular one — a nice, smooth round one — from time to time.

pork

noun/pɔːk//poɹk/
  1. 1.

    thế cờ bị ghim và bắt đôi

    A position in which a player's pieces are both pinned and forked at the same time.

    Đây là thuật ngữ chuyên môn trong cờ vua, không dùng trong ngữ cảnh đời thường.

    • The player lost because they fell into a pork early in the opening.Người chơi đã thua vì rơi vào thế cờ bị ghim và bắt đôi ngay từ khai cuộc.