bacon
noun/ˈbeɪ.kən/- 1.
thịt xông khói, thịt lợn muối xông khói, thịt muối
Cured meat from the sides, belly, or back of a pig.
⚠ Học sinh hay viết 'một miếng thịt xông khói' khi muốn nói về một lát thịt, nhưng 'thịt xông khói' là danh từ không đếm được nên không dùng kèm 'một' hay 'cái'.
ℹ Trong tiếng Việt, thịt xông khói được xem là danh từ không đếm được, tương tự như các loại thịt khác như thịt bò hay thịt gà.
- They fried the fish with bacon and were astonished, for no fish had ever seemed so delicious before.
- It is not a crime to enjoy some bacon or a trout or what have you.
- 2.
thịt xông khói
Cured meat from the sides, belly, or back of a pig.
ℹ Trong tiếng Việt, 'thịt xông khói' là danh từ không đếm được, vì vậy không cần dùng loại từ đi kèm.
- I like to eat fried eggs with bacon for breakfast.Tôi thích ăn trứng ốp la với thịt xông khói vào bữa sáng.
- 3.
thịt xông khói
Thin slices of the above in long strips.
⚠ Học sinh hay viết 'một miếng thịt xông khói' khi muốn nói về một lát thịt; đúng phải là 'một lát thịt xông khói'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'thịt xông khói' là danh từ không đếm được, dùng để chỉ chung loại thực phẩm này.
- As mesmerizing as it is to watch Kristen Kish whip up bacon and cinnamon waffles with boysenberry and strawberry jam, imagine playing poker with Hosea Rosenberg.
- We had eggs and bacon for breakfast this morning.Bữa sáng nay chúng tôi có trứng ốp la và thịt xông khói.
- 4.
thịt xông khói thay thế
A similar product made without meat, or from meat other than pork.
ℹ Trong tiếng Việt, 'thịt xông khói' thường mặc định là thịt lợn, vì vậy khi nói về các loại thay thế, bạn cần thêm các từ chỉ tính chất như 'thay thế' hoặc 'chay' để làm rõ nguồn gốc.
- beef bacon; vegetarian bacon
- Many people choose turkey-based bacon instead of the traditional pork kind.Nhiều người chọn thịt xông khói thay thế làm từ thịt gà tây thay vì thịt lợn truyền thống.
- 5.
cớm
The police or spies.
⚠ Học sinh không nên dùng từ này trong văn viết hoặc khi giao tiếp với người lạ vì nó mang tính xúc phạm và coi thường cảnh sát.
ℹ Đây là từ lóng tiếng Anh, không nên dịch sát nghĩa đen là 'thịt xông khói' trong ngữ cảnh này.
- Run! It's the bacon!
- Run! It's the bacon!Chạy mau, cớm đến kìa!
- 6.
vết trầy da
Road rash.
ℹ Trong tiếng Việt, không có từ lóng tương đương trực tiếp cho 'road rash' mang nghĩa 'bacon'. 'Vết trầy da' là cách diễn đạt tự nhiên và chính xác nhất trong mọi ngữ cảnh.
- I got some road rash on my knees after falling off my motorbike.Tôi bị vài vết trầy da ở đầu gối sau khi ngã xe máy.