ham

noun/ˈhæm/[ˈhæm] ~ [ˈham]
  1. 1.

    khoeo chân

    The region back of the knee joint; the popliteal space; the hock.

    Học sinh hay nhầm lẫn 'khoeo chân' với 'đùi' (thigh); 'khoeo chân' chỉ khu vực khớp gối, không phải toàn bộ phần đùi.

    Trong tiếng Việt, 'khoeo chân' thường được dùng để chỉ phần lõm phía sau đầu gối.

    • He felt pain in his ham after jogging.Anh ấy bị đau ở khoeo chân sau khi chạy bộ.
  2. 2.

    đùi heo

    A thigh and/or buttock of a hog slaughtered for meat; (occasionally) the corresponding cut from some other animal.

    Từ này có thể gây nhầm lẫn với nghĩa 'thịt đùi heo đã qua chế biến' (cured meat). Để phân biệt, nghĩa này thường đi kèm với các động từ chỉ hành động sơ chế như 'treo' (hang) hoặc 'cắt' (cut) từ con vật.

    Mặc dù 'đùi heo' có thể chỉ cả phần thịt đã qua chế biến, trong ngữ cảnh này nó nhấn mạnh vào phần cơ thể nguyên bản của con vật trước khi được chế biến thành thực phẩm.

    • "I'll have you so your hams will stand out like horse's shanks!" de declared.
    • The butcher is hanging fresh hams in the shop.Người bán thịt đang treo những cái đùi heo tươi trong cửa hàng.
  3. 3.

    thịt giăm bông, giăm bông

    Meat from the thigh and/or buttock of a hog cured for food.

    Trong tiếng Việt, 'thịt giăm bông' được coi là danh từ không đếm được vì nó thường được cắt lát hoặc xay nhỏ khi sử dụng.

    • a little piece of ham for the cat
    • She put some ham in the beans and cut up some sweet potatoes to boil.
  4. 4.

    phần sau đùi

    The back of the thigh of humans or certain other animals.

    Trong tiếng Việt, không có một từ đơn lẻ nào chỉ riêng bộ phận này, vì vậy chúng ta thường phải dùng cụm từ mô tả vị trí là 'phần sau đùi'.

    • He strained his ham while sprinting.Anh ấy bị căng cơ ở phần sau đùi khi đang chạy nước rút.
  5. 5.

    thư điện tử hợp lệ

    Electronic mail that is wanted; email that is not spam or junk mail.

    Trong tiếng Việt, thuật ngữ 'ham' trong ngữ cảnh tin học thường được giữ nguyên là 'ham' hoặc dịch giải thích như trên vì đây là một thuật ngữ chuyên ngành hẹp.

    • My filter system sorted the ham into the inbox.Hệ thống lọc của tôi đã phân loại thư điện tử hợp lệ vào hộp thư đến.

ham

noun
  1. 1.

    diễn viên làm quá

    An overacting or amateurish performer; an actor with an especially showy or exaggerated style.

    Từ này mang sắc thái tiêu cực, dùng để chỉ trích phong cách biểu diễn không chân thật.

    • Writing in The New Yorker in 2005, James Wood praised Mr. McCarthy as “a colossally gifted writer” and “one of the great hams of American prose, who delights in producing a histrionic rhetoric that brilliantly ventriloquizes the King James Bible, Shakespearean and Jacobean tragedy, Melville, Conrad, and Faulkner.”
    • He is such a ham that the audience feels uncomfortable.Anh ta là một diễn viên làm quá khiến khán giả cảm thấy khó chịu.
  2. 2.

    người chơi vô tuyến nghiệp dư

    An amateur radio operator.

    Trong tiếng Việt, khái niệm này thường được diễn đạt bằng cụm từ mô tả thay vì một danh từ đơn lẻ như trong tiếng Anh.

    • He is a long-time experienced ham.Ông ấy là một người chơi vô tuyến nghiệp dư có kinh nghiệm lâu năm.

ham

verb
  1. 1.

    diễn lố

    To overact; to act with exaggerated emotions.

    Trong tiếng Việt, 'làm quá' thường được dùng trong khẩu ngữ để chỉ hành động phóng đại thái quá, không chỉ giới hạn trong diễn xuất mà còn trong các tình huống đời thường.

    • Near-synonym: camp it up
    • He hammed it up in that scene, which made the audience feel uncomfortable.Anh ta diễn lố trong phân cảnh đó khiến khán giả thấy khó chịu.