eleven

num/ɪˈlɛv.ən//əˈlɛv.ən/
  1. 1.

    mười một

    The cardinal number occurring after ten and before twelve. Represented as 11 in Arabic digits.

    • It was a thunderstormy morning, eleven o'clock, with great dashes of rain pounding against the windows.
    • I know most girls say that they've known their bezzies since they started primary school together, bonding over handmade Mother's Day cards or a hatred of the egg-and-spoon race, but I've only known Taryn since I was eleven[…]

eleven

noun/ɪˈlɛv.ən//əˈlɛv.ən/
  1. 1.

    đội hình mười một người

    A cricket team of eleven players. Hence first eleven - the team of best cricket players (at a school), second eleven - the "B" team, etc.

    Học sinh thường dịch nhầm 'first eleven' thành 'mười một người đầu tiên'; đúng phải là 'đội hình mười một người xuất sắc nhất'. — Từ này có thể gây nhầm lẫn với nghĩa 'đội hình bóng đá' vì cả hai đều là đội mười một người, nhưng trong ngữ cảnh cricket, người bản ngữ sẽ dùng thuật ngữ này để chỉ thứ hạng đội (first/second eleven).

    Trong tiếng Việt, không có từ đơn lẻ nào tương đương với 'eleven' dùng để chỉ một đội thể thao, do đó cần diễn đạt đầy đủ là 'đội hình mười một người'.

    • Our school has just selected the first eleven to compete in the cricket tournament.Trường chúng tôi vừa chọn ra đội hình mười một người xuất sắc nhất để tham gia giải đấu cricket.
  2. 2.

    đội hình

    A football team of eleven players; the starting lineup.

    Từ 'đội hình' cũng có thể dùng cho các môn thể thao khác như cricket, nhưng trong ngữ cảnh bóng đá, nó chỉ nhóm 11 người.

    Trong tiếng Việt, từ 'đội hình' thường được dùng để chỉ toàn bộ nhóm cầu thủ ra sân, thay vì dùng số đếm như trong tiếng Anh.

    • Sneeze is well known by all followers of U. of D. athletics for his great work at halfback on the Flyers' eleven for the past four seasons [...]
    • The coach changed the eleven in the second half.Huấn luyện viên đã thay đổi đội hình trong hiệp hai.
  3. 3.

    hơn cả mức tối đa

    A number off the charts of a hypothetical scale of one to ten.

    Đây là cách dùng ẩn dụ dựa trên bộ phim 'This Is Spinal Tap', trong đó âm lượng của bộ khuếch đại được vặn lên mức 11 thay vì mức 10 thông thường.

    • The customer's satisfaction with this service is an eleven.Mức độ hài lòng của khách hàng về dịch vụ này là hơn cả mức tối đa.
  4. 4.

    lên mười một

    A number off the charts of a hypothetical scale of one to ten.

    Đây là một cách nói lóng bắt nguồn từ văn hóa đại chúng Mỹ, dùng để chỉ sự cường điệu hóa một mức độ nào đó vượt khỏi thang đo bình thường.

    • The crowd's excitement was turned up to eleven.Sự phấn khích của đám đông đã được đẩy lên mười một.