alley
noun/ˈæl.i/- 1.
ngõ, hẻm
A narrow street or passageway, especially one through the middle of a block giving access to the rear of lots of buildings.
⚠ Học sinh hay viết 'một cái ngõ'; vì 'ngõ' và 'hẻm' là danh từ chỉ địa điểm không cần loại từ, đúng phải là 'một ngõ' hoặc chỉ cần nói 'ngõ'.
ℹ Từ 'ngõ' phổ biến ở miền Bắc, trong khi 'hẻm' phổ biến ở miền Nam Việt Nam.
- The parking lot to my friend's apartment building is in the alley.
- The parking lot to my friend's apartment building is in the alley.Bãi đỗ xe của tòa nhà chung cư bạn tôi nằm ngay trong ngõ.
- 2.
khoảng trống giữa các cầu thủ ngoại dã
The area between the outfielders.
ℹ Trong tiếng Việt không có từ đơn lẻ tương đương cho khái niệm này trong bóng chày, nên cần dùng cụm từ mô tả vị trí.
- He hit one deep into the alley.
- He hit one deep into the alley.Anh ấy đánh bóng vào khoảng trống giữa các cầu thủ ngoại dã.
- 3.
sân bowling
An establishment where bowling is played.
⚠ Học sinh hay dịch nhầm 'alley' thành 'hẻm' hoặc 'ngõ' trong mọi ngữ cảnh; đúng phải là 'sân bowling' khi nói về địa điểm chơi thể thao.
ℹ Trong tiếng Việt, người dùng thường mượn từ 'bowling' để chỉ môn thể thao này và địa điểm chơi, thay vì cố gắng dịch từ này sang tiếng Việt thuần túy.
- Let's go to the bowling alley this weekend.Cuối tuần này chúng ta đi chơi ở sân bowling nhé.
- 4.
đường lăn bóng
An elongated wooden strip of floor along which a bowling ball is rolled.
ℹ Trong tiếng Việt, người chơi bowling thường dùng từ mượn 'lane' hoặc 'đường lăn' để chỉ bộ phận này của sân chơi.
- He threw the ball off the alley.Anh ấy ném bóng trượt khỏi đường lăn bóng.
- 5.
khoảng sân phụ
The extra area between the sidelines or tramlines on a tennis court that is used for doubles matches.
ℹ Đây là thuật ngữ chuyên môn trong quần vợt, không dùng để chỉ các lối đi hay con hẻm thông thường.
- His shot landed right in the alley, so it was counted as in.Cú đánh của anh ấy rơi đúng vào khoảng sân phụ nên được tính là bóng trong sân.
- 6.
lối đi có hàng cây
A walk or passage in a garden or park, bordered by rows of trees or bushes.
ℹ Khác với 'alley' chỉ lối đi hẹp giữa các tòa nhà, thuật ngữ này mô tả một không gian mang tính trang trí hoặc cảnh quan trong vườn.
- I know each lane and every alley green.
- We walked along the alley in the park.Chúng tôi dạo bước dọc theo lối đi có hàng cây trong công viên.