lane
noun/leɪn/- 1.
con đường
A road, street, or similar thoroughfare.
⚠ Học sinh hay viết 'một cái con đường'; đúng phải là 'một con đường' vì 'con' đã là loại từ rồi.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'con đường' thường được dùng cho cả đường lớn lẫn đường nhỏ, nhưng khi dùng để chỉ một lối đi nhỏ trong thành phố, người ta thường gọi tên cụ thể kèm theo từ 'đường'.
- Penny Lane
- Her house is on this lane.Nhà của cô ấy nằm trên con đường này.
- 2.
lối đi nhỏ, hẻm
A narrow passageway between fences, walls, hedges or trees.
ℹ Cụm từ 'lối đi nhỏ' được dùng để chỉ không gian hẹp giữa các vật cản, khác với 'con đường' hay 'làn đường' dành cho xe cộ.
- There's a shortcut to the shops through this leafy lane.
- Tell her how the IRA made you run like hell away / From the green and lovely lanes of Killashandra.
- 3.
đường nhỏ
A narrow road, as in the country.
⚠ Học sinh hay viết 'một đường nhỏ'; đúng phải là 'một con đường nhỏ' vì đây là danh từ chỉ vật đếm được.
ℹ Trong tiếng Việt, 'con' được dùng làm loại từ cho hầu hết các danh từ chỉ đường bộ.
- We cycled along the winding lane through the fields.Chúng tôi đạp xe dọc theo con đường nhỏ quanh co giữa cánh đồng.
- 4.
làn đường, làn đường, làn xe, phần đường
A lengthwise division of roadway intended for a single line of vehicles.
⚠ Học sinh hay dùng 'đường' thay cho 'làn đường' khi nói về phần đường dành cho xe chạy; đúng phải là 'làn đường'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'làn đường' chỉ rõ phần đường dành cho một hàng phương tiện, trong khi 'đường' chỉ toàn bộ con đường.
- Drivers should overtake in the outside lane
- We were held up by a truck in the middle lane of the freeway.
- 5.
làn chạy, phần đường
A similar division of a racetrack to keep runners apart.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn với 'làn đường' dùng cho xe cộ; đúng phải là 'làn chạy' khi nói về chạy bộ.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'làn' thường đi kèm với danh từ chỉ hoạt động hoặc đối tượng để làm rõ nghĩa, ví dụ: 'làn chạy' cho người, 'làn đường' cho xe, 'làn bơi' cho người bơi.
- There are eight lanes on an Olympic running track.
- He ran in the wrong lane during the track competition.Anh ấy đã chạy sai làn chạy trong cuộc thi điền kinh.
- 6.
làn bơi
A similar division of a swimming pool using lines of coloured floats to keep swimmers apart.
⚠ Học sinh hay viết 'một cái làn bơi'; đúng phải là 'một làn bơi' vì 'làn' đã mang nghĩa phân đoạn rồi.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'làn' thường được dùng cho các vạch kẻ phân chia trên đường bộ hoặc đường chạy, nên cần thêm từ 'bơi' để làm rõ ngữ cảnh hồ bơi.
- a swimming lane
- He swims very fast in lane four.Anh ấy bơi rất nhanh ở làn bơi số bốn.