batman

noun/ˈbæt.mən/
  1. 1.

    lính hầu

    A servant or valet to a military officer.

    Trong tiếng Việt, 'lính hầu' đã bao hàm nghĩa là người lính làm nhiệm vụ phục vụ, nên không cần thêm từ chỉ loại như 'người' hay 'cái' phía trước.

    • “Private McLean,” he called to his batman who, for one-and-six a week, cared for his belongings, “tak' chairge o' the dog, wull ye, an' fetch 'im to the non-com mess when ye come to put ma kit i' gude order.”
    • Having left that soldier who was evidently drunk, Rostóv stopped the horse of a batman or groom of some important personage and began to question him.
  2. 2.

    trợ lý

    A personal assistant or supporter.

    Người học thường nhầm lẫn giữa 'batman' nghĩa là nhân vật siêu anh hùng và 'batman' nghĩa là người giúp việc. Trong tiếng Việt, không dùng từ 'batman' để chỉ người hỗ trợ. — Từ 'trợ lý' cũng có thể dùng cho nghĩa quân đội, tuy nhiên trong ngữ cảnh quân đội, người ta thường dùng từ 'người hầu cận' hoặc 'lính hầu' để phân biệt rõ hơn.

    Từ 'batman' trong ngữ cảnh này mang sắc thái thân mật, thường dùng để chỉ một người làm mọi việc lặt vặt cho người khác, không chỉ giới hạn trong quân đội.

    • He became my retainer, my batman, the solution to my ever-growing need for an extra pair of hands.
    • Thank you to a special Carer, Thank you for being my nurse, My housemaid, and my cook, My batman and my chauffeur, And my eyes when I forget to look!

batman

verb/ˈbæt.mən/
  1. 1.

    làm lính hầu

    To act as a batman, wait on an officer.

    Học sinh có thể nhầm lẫn với từ 'người dơi' (Batman - nhân vật truyện tranh), nhưng trong ngữ cảnh quân đội, 'làm lính hầu' mới là động từ chính xác.

    Đây là một thuật ngữ quân sự cổ, hiện nay ít được sử dụng trong đời sống dân sự.

    • Batmanning was voluntary. McPherson was a bit incensed about the loss of his batman, but he made do with somebody else.
    • OK, I batmanned. Give me an Xterm.

batman

noun/batˈman/
  1. 1.

    batman

    A unit of weight established in 1931 equal to 10 kg.

    Từ này trùng với tên đơn vị đo lường cổ của Thổ Nhĩ Kỳ, nhưng khác biệt ở chỗ batman này là đơn vị cố định 10 kg được chuẩn hóa năm 1931.

    Đây là một đơn vị đo lường lịch sử và không còn được sử dụng trong đời sống hàng ngày tại Việt Nam.

    • In the old measurement system, the batman was used to calculate the weight of goods, with one batman being exactly 10 kg.Trong hệ thống đo lường cũ, người ta từng sử dụng batman để tính khối lượng hàng hóa, với một batman bằng đúng 10 kg.
  2. 2.

    batman

    A Turkish unit of weight varying by location, time, and item from 2–8 okas (about 2.5–10 kg).

    Từ này trùng với tên đơn vị 10kg được chuẩn hóa sau này, nhưng trong ngữ cảnh lịch sử, nó mang nghĩa linh hoạt về khối lượng tùy theo địa phương.

    Đây là một đơn vị đo lường lịch sử không còn được sử dụng trong đời sống hiện đại, thường chỉ xuất hiện trong các văn bản nghiên cứu hoặc tài liệu cổ.

    • Euery bateman [in Bagdad] maketh 7. pound and 5. ounces English waight.
    • A Batman is fiue and fiftie pound weight English.

batman

noun/ˈbæt.mæn/
  1. 1.

    bướm đêm Batman

    Coelostathma discopunctana, a moth of Eastern North America.

    Trong tiếng Việt, tên các loài sinh vật ngoại lai thường được giữ nguyên phần tên riêng hoặc thêm danh từ chỉ loại vào trước để người đọc dễ nhận diện.

    • Researchers found a Batman moth in this forest.Các nhà nghiên cứu đã tìm thấy một con bướm đêm Batman trong khu rừng này.

batman

verb/ˈbæt.mæn/
  1. 1.

    leo dây bằng tay

    To climb up or down a rope free hand (i.e. as Batman does).

    Đây là một từ lóng chuyên biệt trong giới leo núi, mô tả kỹ thuật leo dùng sức tay là chính, khác với việc đu dây (rappelling) hay đu đưa trên dây (swinging).

    • At 16,200 feet I batmanned madly down the fixed ropes, stopping constantly to catch my breath, not sure how much longer I could continue.
    • Instead, they batmanned effortlessly hand-over-hand up the rope like kids pulling in perch.