ginger

noun/ˈdʒɪndʒə//ˈd͡ʒɪnd͡ʒɚ/
  1. 1.

    gừng

    The pungent aromatic rhizome of a tropical Asian herb, Zingiber officinale, used as a spice and as a stimulant and acarminative.

  2. 2.

    gừng, gừng

    The plant that produces this rhizome.

    Học sinh hay viết 'một cái gừng' khi nói về cây, đúng phải là 'một cây gừng'.

    Trong tiếng Việt, từ 'gừng' dùng để chỉ cả củ gừng (gia vị) lẫn cây gừng. Khi muốn nói rõ là cây, ta cần thêm danh từ chỉ loại là 'cây'.

    • My mother grows a ginger plant in a pot on the balcony.Mẹ tôi trồng một cây gừng trong chậu ở ngoài ban công.
  3. 3.

    các loài thuộc họ gừng

    Other species belonging to the same family, Zingiberaceae, especially those of the genus Zingiber

    Trong tiếng Việt, cụm từ này dùng để chỉ một nhóm các loài thực vật có liên quan về mặt sinh học, thay vì chỉ một loài đơn lẻ.

    • Many species in the ginger family are grown as ornamental plants because their flowers are beautiful.Nhiều các loài thuộc họ gừng được trồng làm cây cảnh vì hoa của chúng rất đẹp.
  4. 4.

    màu đỏ gừng

    A reddish-brown color.

    Mặc dù 'ginger' trong tiếng Anh có thể dùng để chỉ màu sắc của nhiều vật thể, trong tiếng Việt 'màu đỏ gừng' thường chỉ được dùng phổ biến nhất khi nói về màu lông động vật hoặc màu tóc.

    • That cat has a beautiful ginger coat.Con mèo đó có bộ lông màu đỏ gừng rất đẹp.
  5. 5.

    đứa tóc đỏ

    A person with reddish hair; a redhead.

    Học sinh hay dùng từ 'người tóc đỏ' một cách trung tính; cần lưu ý 'đứa tóc đỏ' mang sắc thái miệt thị hoặc suồng sã trong tiếng Anh.

    Trong tiếng Việt không có từ đơn lẻ nào tương đương hoàn hảo với 'ginger' mang sắc thái miệt thị, vì vậy người nói thường phải dùng cụm từ mô tả ngoại hình kèm theo đại từ chỉ người mang tính hạ thấp như 'đứa'.

    • Don't pay attention to those gingers, they are just teasing you.Đừng để ý đến mấy đứa tóc đỏ đó, chúng chỉ đang trêu chọc cậu thôi.
  6. 6.

    sự hăng hái

    Vitality, vigour, liveliness (of character).

    Từ 'ginger' trong nghĩa này thường được dùng trong các cụm từ như 'put some ginger into something' để chỉ việc thúc đẩy ai đó làm việc năng nổ hơn.

    • The position in the country and in this House might be well expressed by a reference to the recent activities of the ginger party in Great Britain — the party that demanded that more ginger be put into the conduct of the war.
    • He had, however, "put some more ginger in two nights ago. Things move with exasperating slowness in this country.”

ginger

adj/ˈdʒɪndʒə//ˈd͡ʒɪnd͡ʒɚ/
  1. 1.

    đỏ hung

    Of a reddish-brown color.

    Từ này trùng với nghĩa mô tả người có mái tóc màu này, nhưng ở đây được dùng như một tính từ chỉ màu sắc thuần túy.

    Trong tiếng Việt, 'đỏ hung' thường được dùng để chỉ màu tóc hoặc màu lông của động vật, không dùng để mô tả màu sắc của các đồ vật vô tri.

    • My eyes track upwards past the shoes to a pair of skinny legs, skinnier than mine, then to a tight black mini. Above that is a crisp white shirt. And crowning the whole thing is a mop of the gingerest hair I’ve ever seen in my life.
    • And her hair’s brilliant red. It’s even gingerer than ours.
  2. 2.

    hung

    Having hair or fur of this color.

    Học sinh hay nhầm lẫn và dùng 'đỏ' cho mọi trường hợp, nhưng 'hung' mới là từ chính xác để mô tả màu tóc hoặc lông có sắc cam.

    Trong tiếng Việt, từ 'hung' thường được dùng để mô tả màu tóc hoặc màu lông của động vật, trong khi 'đỏ' mang nghĩa chung chung hơn.

    • a ginger tomcat
    • A chorus of ‘Aaah’s rose as they would in an episode of The Royle Family, while the gingerest boy in school swung his legs on the worktop and pretended he was Jamaican to be more like his mate sitting next to him, who wasn’t Jamaican either, but had parents who were.

ginger

verb/ˈdʒɪndʒə//ˈd͡ʒɪnd͡ʒɚ/
  1. 1.

    thêm gừng vào

    To add ginger to.

    Trong tiếng Việt, hành động này thường được diễn đạt bằng cụm động từ thay vì một từ đơn lẻ.

    • They gingered the biscotti, black and whited the cookies and oated the meals.
    • The first breather of the day came when Naomi brought some gingered lemonade out to the barn.
  2. 2.

    làm cho sôi nổi

    To enliven, to spice (up).

    Cụm từ 'ginger up' thường được dùng trong ngữ cảnh làm cho một tình huống vốn tẻ nhạt trở nên thú vị hơn, tương tự như cách thêm gia vị vào món ăn để tăng hương vị.

    • The accident was an excuse merely to replace an old-fashioned regular with old-fashioned notions by an active, fire-eating young general who would ginger things up.
    • Before an action began, he liked to make bold predictions as to its outcome; this was part of his way of gingering people up, of creating an aura of victory to come.
  3. 3.

    xát gừng vào hậu môn

    To apply ginger to the anus of a horse to encourage it to carry its tail high and move in a lively fashion.

    Đây là một thuật ngữ chuyên môn trong lĩnh vực huấn luyện ngựa, không nên nhầm lẫn với nghĩa 'làm cho sôi nổi' (to enliven) của từ này.

    • If he had been gingered, he would have gone well. After I bought him, I gingered him.
    • Gingering is decided cruelty.
  4. 4.

    thúc đẩy

    To inspire (someone); to give a little boost to.

    Từ 'kích thích' cũng có thể dùng cho nghĩa 'làm cho ai đó trở nên hào hứng', nhưng 'thúc đẩy' tập trung rõ hơn vào việc tạo ra động lực để hành động.

    Trong tiếng Anh Nigeria, từ này mang nghĩa tích cực là khích lệ, khác với nghĩa gốc của từ 'ginger' là gia vị hoặc hành động làm cho con vật trở nên hiếu động bằng cách gây đau đớn.

    • These steps may not be immediately popular, but the society may have to bear with them until they succeed in gingering renewed interest and pride in the language so chosen.
    • In conclusion, intensive campaigns should be done in relation to gingering the nomads' interest in education, improve their interaction with neighbours and encourage them to start considering a more sedentary pastoral life.

ginger

adj/ˈdʒɪndʒə//ˈd͡ʒɪnd͡ʒɚ/
  1. 1.

    thận trọng

    Very careful or cautious; also, delicate, sensitive.

    Từ 'ginger' trong ngữ cảnh này mang nghĩa bóng và thường được dùng trong tiếng Anh cổ hoặc văn phong địa phương, không nên nhầm lẫn với nghĩa chỉ màu sắc hoặc gia vị.

    • He’s going to get an interview about ten o’clock, making the old gentleman predict war, and we’ll get out the gingerest kind of a special on the strength of it!
    • Wherefore, although for my own car I want the “gingerest” possible engine, I realise that it has shortcomings for the general market and I would commend to designers the ideal of an engine that shall be as “woolly” as possible, so long as its artificially restricted dimensions shall not cause its owner to find himself unable to tackle respectable gradients.

ginger

adv/ˈdʒɪndʒə//ˈd͡ʒɪnd͡ʒɚ/
  1. 1.

    một cách thận trọng

    In a very careful or cautious manner; also, delicately, sensitively.

    Từ 'rón rén' thường được dùng khi mô tả cách di chuyển nhẹ nhàng để không gây tiếng động, trong khi 'một cách thận trọng' mang nghĩa rộng hơn về sự cẩn thận nói chung.

    • He walked gingerly into the room so as not to wake the others.Anh ấy bước vào phòng một cách thận trọng để không đánh thức những người khác.

ginger

verb/ˈdʒɪndʒə//ˈd͡ʒɪnd͡ʒɚ/
  1. 1.

    rón rén

    To move gingerly, in a very careful and cautious manner.

    Trong tiếng Anh, 'ginger' là động từ chỉ cách thức di chuyển, trong khi 'rón rén' trong tiếng Việt là trạng từ hoặc tính từ mô tả hành động.

    • Spring training began on Christmas Day, when my cousin and I gingered onto the lot behind the fire station to try out our new spikes.
    • She gingered her way into the river and timidly splashed into its waters.