super
adj/ˈsuːpə//ˈsʉwpə/- 1.
thượng hạng
Of excellent quality, superfine.
ℹ Trong tiếng Việt, 'thượng hạng' thường dùng để mô tả hàng hóa hoặc dịch vụ cao cấp, không dùng để khen ngợi người hoặc cảm xúc như từ 'tuyệt vời'.
- This is a super coffee imported from abroad.Đây là loại cà phê thượng hạng được nhập khẩu từ nước ngoài.
- 2.
tuyệt vời, siêu
Better than average, better than usual; wonderful.
ℹ Trong tiếng Việt, 'tuyệt vời' là tính từ và không thay đổi hình thái khi bổ nghĩa cho danh từ.
- Today is a super day for a picnic.Hôm nay là một ngày tuyệt vời để đi dã ngoại.