also

adv/ˈɔːl.səʊ//ˈɔl.soʊ/
  1. 1.

    cũng

    In addition; besides; as well; further; too.

    • Everyone had eggs for breakfast, but Alice also had toast.
    • The subject of denoting is of very great importance, not only in logic and mathematics, but also in the theory of knowledge.
  2. 2.

    như vậy

    To the same degree or extent; so, as.

    ⚠ Người học thường dùng 'cũng' thay vì 'cũng như vậy' khi muốn nhấn mạnh sự tương đồng về mức độ hoặc tính chất; đúng phải là 'cũng như vậy'.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'cũng như vậy' thường được dùng như một cụm từ thay thế để tránh lặp lại tính từ hoặc trạng từ đã nêu trước đó.

    • […] thereupon the queen's majesty […] did send a solemn ambassade of her privy-counsellors, whereof one was an ancient earl of the realm, the other also an ancient baron of the same, and others of the council of her state […]
    • He was an ancient earl, and the other was also an ancient baron.Ông ấy là một bá tước già, và người kia cũng như vậy, là một nam tước già.

also

conj/ˈɔːl.səʊ//ˈɔl.soʊ/
  1. 1.

    cũng như

    and in addition

    ℹ Trong tiếng Việt, 'cũng như' thường được dùng để nối hai danh từ hoặc cụm danh từ, trong khi 'và... nữa' được dùng để thêm vào một ý bổ sung trong câu.

    • He speaks English as well as French.Anh ấy biết nói tiếng Anh cũng như tiếng Pháp.