also
adv/ˈɔːl.səʊ//ˈɔl.soʊ/- 1.
- 2.
như vậy
To the same degree or extent; so, as.
⚠ Người học thường dùng 'cũng' thay vì 'cũng như vậy' khi muốn nhấn mạnh sự tương đồng về mức độ hoặc tính chất; đúng phải là 'cũng như vậy'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'cũng như vậy' thường được dùng như một cụm từ thay thế để tránh lặp lại tính từ hoặc trạng từ đã nêu trước đó.
- […] thereupon the queen's majesty […] did send a solemn ambassade of her privy-counsellors, whereof one was an ancient earl of the realm, the other also an ancient baron of the same, and others of the council of her state […]
- He was an ancient earl, and the other was also an ancient baron.Ông ấy là một bá tước già, và người kia cũng như vậy, là một nam tước già.