combination

noun/ˌkɒmbɪˈneɪʃən//ˌkɑmbɪˈneɪʃən/
  1. 1.

    sự kết hợp

    The act of combining, the state of being combined or the result of combining.

    ℹ Vì 'sự kết hợp' là danh từ trừu tượng chỉ hành động hoặc trạng thái, nó không đi kèm với loại từ như 'cái' hay 'một'.

    • combinations of colors
    • These guidelines should be followed in combination with those given last week.
  2. 2.

    sự kết hợp

    An object formed by combining.

    ⚠ Học sinh hay viết 'một cái sự kết hợp'; đúng phải là 'một sự kết hợp' vì 'sự' là danh từ trừu tượng không dùng loại từ. — Từ 'sự kết hợp' cũng được dùng cho nghĩa 'hành động kết hợp', nhưng ở nghĩa này nó nhấn mạnh vào kết quả hữu hình hoặc khái niệm cụ thể hơn là quá trình thực hiện.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'sự kết hợp' vừa chỉ hành động vừa chỉ kết quả, tùy thuộc vào ngữ cảnh của câu.

    • The chef experimented with new flavor combinations.
    • Certain drug combinations can be dangerous.
  3. 3.

    mã số

    A sequence of numbers or letters used to open a combination lock.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'mã số' không cần loại từ đi kèm vì đây là một danh từ trừu tượng chỉ một dãy ký tự.

    • The combination to their safe was the date of birth of their first child.
    • I have forgotten the combination to the safe.Tôi đã quên mất mã số để mở két sắt rồi.
  4. 4.

    tổ hợp

    One or more elements selected from a set without regard to the order of selection.

    ℹ Từ này được dùng chủ yếu trong ngữ cảnh toán học và xác suất thống kê.

    • We can calculate the number of possible combinations of these numbers.Chúng ta có thể tính số lượng tổ hợp có thể có của các con số này.
  5. 5.

    liên minh

    An association or alliance of people for some common purpose.

    ℹ Từ 'liên minh' thường được dùng trong ngữ cảnh kinh tế hoặc chính trị, trong khi 'hiệp hội' thường chỉ các tổ chức có tính chất nghề nghiệp hoặc xã hội.

    • The companies formed a combination to jointly develop new technology.Các công ty đã thành lập một liên minh để cùng phát triển công nghệ mới.
  6. 6.

    cú đánh kết hợp

    A shot where the cue ball hits a ball that strikes another ball on the table.

    ⚠ Học sinh hay dịch nhầm thành 'sự kết hợp' (nghĩa chung chung); trong ngữ cảnh bi-a, phải dùng 'cú đánh kết hợp'.

    ℹ Đây là thuật ngữ chuyên môn trong môn bi-a, không dùng trong các ngữ cảnh thông thường khác.

    • He just executed a beautiful combination shot.Anh ấy vừa thực hiện một cú đánh kết hợp rất đẹp mắt.