alliance
noun/əˈlaɪ.əns/- 1.
sự liên minh, đồng minh
The state of being allied.
⚠ Học sinh thường viết 'một sự liên minh' khi muốn đếm; tuy nhiên, đây là danh từ trừu tượng không dùng loại từ.
ℹ Trong tiếng Việt, 'sự liên minh' nhấn mạnh vào tình trạng kết nối, trong khi 'liên minh' (danh từ) thường được dùng để chỉ chính tổ chức hoặc nhóm đã được thành lập.
- The alliance between the two countries helped maintain peace in the region.Sự liên minh giữa hai nước đã giúp duy trì hòa bình trong khu vực.
- 2.
sự liên minh
The act of allying or uniting.
⚠ Từ 'sự liên minh' cũng có thể dùng cho nghĩa 'trạng thái liên minh', tuy nhiên trong ngữ cảnh hành động, nó nhấn mạnh vào quá trình thiết lập mối quan hệ.
ℹ Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh chính trị hoặc quân sự để chỉ quá trình hình thành một nhóm hợp tác.
- The signing of this treaty marks the alliance between the two nations.Việc ký kết hiệp ước này đánh dấu sự liên minh giữa hai quốc gia.
- 3.
liên minh
A union or connection of interests between families, states, parties, etc., especially between families by marriage and states by compact, treaty, or league.
ℹ Trong tiếng Việt, 'liên minh' thường được dùng cho các tổ chức, quốc gia hoặc các nhóm chính trị. Đối với hôn nhân, người Việt thường dùng cụm từ 'thông gia' thay vì 'liên minh'.
- matrimonial alliances
- an alliance between church and state, or welded by two countries
- 4.
liên minh
A union or connection of interests between families, states, parties, etc., especially between families by marriage and states by compact, treaty, or league.
⚠ Từ này trùng với nghĩa 'The state of being allied' (trạng thái liên minh), tuy nhiên trong ngữ cảnh này nó nhấn mạnh vào một thực thể hoặc thỏa thuận cụ thể (a compact/treaty) thay vì chỉ là trạng thái trừu tượng.
ℹ Từ 'liên minh' thường được dùng trong ngữ cảnh chính trị hoặc quân sự. Khi nói về sự kết nối giữa các gia đình thông qua hôn nhân, người Việt thường dùng cụm từ 'sự thông gia'.
- The two countries signed an alliance to combat external threats together.Hai quốc gia đã ký kết một liên minh để cùng nhau chống lại các mối đe dọa từ bên ngoài.
- 5.
sự tương đồng
Any union resembling that of families or states; union by relationship in qualities; affinity.
ℹ Từ 'alliance' trong ngữ cảnh này mang nghĩa trừu tượng về sự tương quan, vì vậy không dùng loại từ.
- And as for kindred , there is no Alliance neerer vnto any one, than their Countrey , that is to be vnto vs another God, and our prime and deareſt Parent.
- the alliance of the principles of the world with those of the gospel
- 6.
liên minh
The persons or parties allied.
⚠ Từ 'liên minh' cũng được dùng cho nghĩa 'sự liên minh' (trạng thái), nhưng trong ngữ cảnh này nó đóng vai trò là một danh từ chỉ thực thể (tập hợp người hoặc bên) thay vì chỉ quá trình.
ℹ Trong tiếng Việt, 'liên minh' thường dùng để chỉ một tổ chức hoặc khối các quốc gia, không dùng để chỉ các cá nhân riêng lẻ trong đời sống thường ngày.
- The nations in the alliance signed a new trade agreement.Các quốc gia trong liên minh đã ký kết một thỏa thuận thương mại mới.