halfway
adv/ˌhæfˈweɪ//hɑːfˈweɪ/- 1.
nửa đường
Half of the way between two points.
ℹ Cụm từ 'nửa đường' thường được dùng để chỉ vị trí vật lý hoặc tiến độ của một công việc đang thực hiện.
- I was already halfway home when I missed my keyring.
- One day has gone by and she's already halfway through the book.
- 2.
tàm tạm
Moderately; somewhat.
ℹ Từ 'tàm tạm' mang tính chất khẩu ngữ, thường dùng để đánh giá một sự vật hoặc tình huống ở mức chấp nhận được. 'Tương đối' có sắc thái trung tính hơn và có thể dùng trong văn viết.
- a halfway decent place to sleep
- That is a halfway decent place to sleep.Đó là một chỗ tàm tạm để nghỉ qua đêm.