halfway

adv/ˌhæfˈweɪ//hɑːfˈweɪ/
  1. 1.

    nửa đường

    Half of the way between two points.

    Cụm từ 'nửa đường' thường được dùng để chỉ vị trí vật lý hoặc tiến độ của một công việc đang thực hiện.

    • I was already halfway home when I missed my keyring.
    • One day has gone by and she's already halfway through the book.
  2. 2.

    tàm tạm

    Moderately; somewhat.

    Từ 'tàm tạm' mang tính chất khẩu ngữ, thường dùng để đánh giá một sự vật hoặc tình huống ở mức chấp nhận được. 'Tương đối' có sắc thái trung tính hơn và có thể dùng trong văn viết.

    • a halfway decent place to sleep
    • That is a halfway decent place to sleep.Đó là một chỗ tàm tạm để nghỉ qua đêm.

halfway

adj/ˌhæfˈweɪ//hɑːfˈweɪ/
  1. 1.

    nửa chặng đường

    Middle; midway; being in the middle of the way or distance.

    Trong tiếng Việt, cụm từ 'nửa chặng đường' thường được dùng để chỉ vị trí vật lý hoặc tiến độ của một công việc, trong khi 'giữa chừng' thường mang nghĩa tiêu cực là dừng lại khi chưa hoàn thành.

    • John blacked out at the halfway point of the marathon.
    • He blacked out at the halfway point of the marathon.Anh ấy đã ngất xỉu ngay tại nửa chặng đường của cuộc đua marathon.