step

noun/stɛp/
  1. 1.

    bước

    An advance or movement made from one foot to the other; a pace.

    • Turning back, then, toward the basement staircase, she began to grope her way through blinding darkness, but had taken only a few uncertain steps when, of a sudden, she stopped short and for a little stood like a stricken thing, quite motionless save that she quaked to her very marrow in the grasp of a great and enervating fear.
  2. 2.

    bậc thang, bậc, bực

    A rest, or one of a set of rests, for the foot in ascending or descending, as a stair, or a rung of a ladder.

    Học sinh thường nhầm lẫn khi dùng 'bước' (nghĩa là hành động bước đi) thay vì 'bậc thang' (vật thể). Ví dụ: 'Tôi ngồi trên một bước' là sai, đúng phải là 'Tôi ngồi trên một bậc thang'.

    Trong tiếng Việt, 'bậc thang' đã bao hàm nghĩa là một phần của cầu thang, nên không cần thêm loại từ phía trước.

    • The breadth of every single step or stair should be never less than one foot.
    • One morning I had been driven to the precarious refuge afforded by the steps of the inn, after rejecting offers from the Celebrity to join him in a variety of amusements. But even here I was not free from interruption, for he was seated on a horse-block below me, playing with a fox terrier.
  3. 3.

    chỗ đặt chân

    The part of a spade, digging stick or similar tool that a digger's foot rests against and presses on when digging; an ear, a foot-rest.

    Từ này có thể gây nhầm lẫn với nghĩa 'bậc thang' (stair), nhưng trong ngữ cảnh công cụ lao động, nó chỉ bộ phận hỗ trợ lực dẫm chân.

    Trong tiếng Việt, 'chỗ đặt chân' là một cụm từ mô tả chức năng của bộ phận này trên công cụ, không phải là một danh từ riêng biệt.

    • He pressed hard on the step of the spade to dig the soil.Anh ấy dẫm mạnh lên chỗ đặt chân của cái xẻng để đào đất.
  4. 4.

    gờ

    The button joining a glass's stem to its foot.

    Từ 'gờ' dùng để chỉ bất kỳ phần nhô lên hoặc gờ nổi nào trên bề mặt vật thể, không chỉ riêng ở ly.

    • This glass has a step where the stem meets the foot.Chiếc ly này có một gờ ở chỗ nối giữa thân và đế.
  5. 5.

    bước

    A distinct part of a process; stage; phase.

    Từ 'bước' cũng được dùng cho nghĩa 'một khoảng cách di chuyển bằng chân', nhưng trong ngữ cảnh quy trình, người nghe sẽ hiểu ngay là giai đoạn.

    Trong tiếng Việt, từ 'bước' được dùng cho cả nghĩa đen (di chuyển bằng chân) và nghĩa bóng (giai đoạn của một quá trình).

    • He improved step by step, or by steps.
    • The first step is to find a job.
  6. 6.

    bậc lên xuống

    A running board where passengers step to get on and off the bus.

    Học sinh hay viết 'một cái bậc lên xuống'; đúng phải là 'một bậc lên xuống' vì bản thân từ 'bậc' đã đóng vai trò là loại từ.

    Trong tiếng Việt, từ 'bậc' vừa là danh từ chỉ bộ phận, vừa là loại từ chỉ chính nó, nên không cần thêm 'cái' hay 'chiếc' phía trước.

    • The driver must have a clear view of the step in order to prevent accidents.
    • The driver must have a clear view of the step in order to prevent accidents.Tài xế cần quan sát rõ bậc lên xuống để tránh tai nạn cho hành khách.

step

verb/stɛp/
  1. 1.

    bước

    To move the foot in walking; to advance or recede by raising and moving one of the feet to another resting place, or by moving both feet in succession.

    • A “moving platform” scheme[…]is more technologically ambitious than maglev trains even though it relies on conventional rails. Local trains would use side-by-side rails to roll alongside intercity trains and allow passengers to switch trains by stepping through docking bays.
  2. 2.

    bước

    To walk; to go on foot; especially, to walk a little distance.

    Từ 'bước' cũng được dùng cho nghĩa 'di chuyển bàn chân' (move the foot), nhưng trong ngữ cảnh này nó mang nghĩa là di chuyển toàn bộ cơ thể một quãng ngắn.

    Khi dùng với nghĩa đi lại một quãng ngắn, người Việt thường dùng 'bước sang' hoặc 'bước qua' để chỉ hành động di chuyển nhanh sang một vị trí gần đó.

    • Come one, come all. Step right up!
    • to step to one of the neighbors
  3. 3.

    nhảy

    To dance.

    Từ 'nhảy' cũng có thể dùng cho nghĩa 'di chuyển bằng cách bật người lên', nhưng trong ngữ cảnh có âm nhạc hoặc nhịp điệu, nó được hiểu rõ là khiêu vũ.

    Trong tiếng Việt, từ 'nhảy' được dùng chung cho cả hành động nhảy múa nói chung và hành động nhảy lên cao. Ngữ cảnh âm nhạc sẽ giúp người nghe hiểu đây là hành động khiêu vũ.

    • At arms length with left hands clasped they moved back where facing each other they stepped in time to their dance embrace.
    • She clapped, but instead of walking her back to the table, Alex took her hand and pulled her gently towards him, slipping his arm around her waist again and stepping her off on the first beat of the next dance.
  4. 4.

    quay ngược

    To move mentally; to go in imagination.

    Trong tiếng Việt, khi nói về việc di chuyển trong trí tưởng tượng, ta thường dùng các cụm từ kết hợp với 'thời gian' như 'quay ngược thời gian' thay vì dịch trực tiếp từ 'step'.

    • They are stepping almost three thousand years back into the remotest antiquity.
    • Let us step back in time to learn about ancient history.Chúng ta hãy quay ngược thời gian để tìm hiểu về lịch sử cổ đại.
  5. 5.

    đặt

    To set, as the foot.

    Học sinh hay nhầm lẫn và dùng 'bước' thay cho 'đặt' trong ngữ cảnh này; 'bước' chỉ hành động di chuyển, còn 'đặt' chỉ vị trí tiếp xúc của bàn chân.

    Trong tiếng Việt, động từ 'đặt' thường đi kèm với danh từ 'chân' để diễn tả hành động đặt bàn chân lên một vị trí cụ thể.

    • One of the women, Elsie, stepped her foot inside to help the woman.
    • She carefully stepped her foot inside the room.Cô ấy cẩn thận đặt chân vào trong phòng.

step

noun/stɛp/
  1. 1.

    con riêng

    A stepchild.

    Học sinh hay viết 'con kế' hoặc 'con bước'; đúng phải là 'con riêng'.

    Trong tiếng Việt, 'con riêng' được dùng cho cả con của vợ hoặc con của chồng với người bạn đời trước.

    • [Krazy Kat, after complimenting a woman on her nice polite little child:] Boy or girl? [Woman:] Step – but well brung up.
    • She treats her husband's stepchild very well.Cô ấy đối xử với con riêng của chồng rất tốt.
  2. 2.

    anh chị em kế

    A stepsibling.

    Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'anh chị em kế' với 'anh chị em họ' (cousins); 'anh chị em kế' là con riêng của cha hoặc mẹ kế, còn 'anh chị em họ' là con của cô, dì, chú, bác.

    Trong tiếng Việt, cụm từ 'anh chị em kế' bao hàm cả anh, chị và em, tùy thuộc vào độ tuổi so với người nói.

    • So for Richard and Barbara, Jeff and Kari, the impossibly varied collection of steps and halves that is another legacy of my father.
    • I have two stepsiblings living in another city.Tôi có hai người anh chị em kế sống ở thành phố khác.