attitude
noun/ˈætɪˌtjuːd/[ˈætʰɪˌtʰjʊu̯d]- 1.
tư thế
The position of the body or way of carrying oneself.
⚠ Từ 'tư thế' cũng có thể dùng cho nghĩa 'định hướng của phương tiện' (sense 3), nhưng trong ngữ cảnh cơ thể người, nó chỉ cách dáng đi đứng.
ℹ Từ 'tư thế' không cần loại từ đi kèm vì nó là danh từ chỉ trạng thái trừu tượng của cơ thể.
- The ballet dancer walked with a graceful attitude.
- The lamp stood on the table, and Carrara leant by the huge tome spread out before him; and opposite sat Beatrice, bending over her broidery—the small head, with its rich knot of gathered hair, so exquisitely placed—the slender figure, so graceful in its attitude.
- 2.
thái độ
A disposition or state of mind.
- Don't give me your negative attitude.
- You've got a nice attitude today.
- 3.
thái độ xấc xược
Unpleasant behavior.
⚠ Học sinh hay dùng từ 'thái độ' một cách chung chung để chỉ sự khó chịu; đúng phải là 'thái độ xấc xược' hoặc 'thái độ lồi lõm' để nhấn mạnh tính tiêu cực.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'thái độ' thường mang nghĩa trung tính (chỉ cách nhìn nhận vấn đề). Khi muốn nói đến hành vi khó chịu, người bản ngữ thường thêm các tính từ như 'xấc xược' hoặc dùng từ lóng 'lồi lõm'.
- He doesn't take attitude from anybody.
- I asked the waiter for a clean fork and all I got was attitude.
- 4.
tư thế
The orientation of a vehicle or other object relative to the horizon, direction of motion, other objects, etc.
⚠ Học sinh hay dùng 'thái độ' để dịch từ này trong ngữ cảnh kỹ thuật; đúng phải là 'tư thế'. — Từ 'tư thế' cũng được dùng cho nghĩa 'cách đặt cơ thể', nhưng trong ngữ cảnh kỹ thuật, nó được hiểu là hướng của vật thể so với không gian.
ℹ Trong tiếng Việt, 'tư thế' thường dùng cho cơ thể người, nhưng trong ngữ cảnh hàng không hoặc hàng hải, nó được dùng để chỉ hướng của phương tiện.
- The airliner had to land with a nose-up attitude after the incident.
- The stern planes are located well aft of the center of gravity of the submarine and their primary purpose is attitude (trim) control
- 5.
tư thế attitude
A position similar to an arabesque, but with the raised leg bent at the knee.
ℹ Trong tiếng Việt, thuật ngữ kỹ thuật của múa ba lê thường được giữ nguyên tên tiếng Pháp hoặc tiếng Anh kèm theo từ 'tư thế' để làm rõ nghĩa.
- Blasis was a man of many accomplishments. He invented the ballet position of attitude and codified the ballet technique of that time, distinguishing three types of dancers: the serious, the demi-caractère, and the comic dancer.
- The dancer held the attitude position very steadily on stage.Vũ công giữ tư thế attitude rất vững chãi trên sân khấu.