ward

noun/wɔːd//wɔɹd/
  1. 1.

    lính canh

    A warden; a guard; a guardian or watchman.

    Từ này mang sắc thái cổ, thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học hoặc lịch sử. Trong tiếng Việt hiện đại, nên dùng 'người canh gác' hoặc 'bảo vệ' cho các ngữ cảnh thông thường.

    • th'aſſieged Caſtles ward Their ſtedfaſt ſtonds did mightily maintaine
    • no gate they found, them to withhold, Nor ward to wait at morne and euening late […].

ward

noun/wɔːd//wɔɹd/
  1. 1.

    sự canh phòng, khu, phòng

    Protection, defence.

    Từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc văn chương, đặc biệt khi đi kèm với từ 'watch' (watch and ward).

    • Before the dore ſat ſelfe-conſuming Care, Day and night keeping wary watch and ward, For feare leaſt Force or Fraud ſhould vnaware Breake in[…]
    • They took turns keeping watch and ward all night to ensure the safety of the camp.Họ thay phiên nhau thực hiện sự canh phòng suốt đêm để bảo đảm an toàn cho khu trại.
  2. 2.

    sự bảo hộ

    Protection, defence.

    Từ này thường được dùng trong các văn bản pháp lý hoặc văn chương cổ để chỉ trạng thái được bảo vệ hoặc bị giam giữ dưới quyền kiểm soát của ai đó.

    • So forth the presoners were brought before Arthure, and he commaunded hem into kepyng of the conestabyls warde, surely to be kepte as noble presoners.
    • I must attend his majesty's command, to whom I am now in ward.
  3. 3.

    sự bảo vệ

    Protection, defence.

    Từ 'ward' trong nghĩa này mang sắc thái cổ hoặc trang trọng trong tiếng Anh; trong tiếng Việt, các cụm từ như 'sự bảo vệ' hoặc 'sự che chở' được dùng phổ biến hơn trong mọi ngữ cảnh.

    • He dedicated his life to the ward of the vulnerable.Anh ấy đã dành cả đời mình cho sự bảo vệ những người yếu thế.
  4. 4.

    sự bảo vệ

    Protection, defence.

    Từ 'ward' trong nghĩa này mang sắc thái cổ hoặc trang trọng, thường không được dùng trong giao tiếp hàng ngày. 'Sự bảo vệ' là cách diễn đạt tự nhiên và phổ biến nhất trong tiếng Việt.

    • Thou knowest my old ward; here I lay, and thus I bore my point.
    • They have strengthened the ward of the border area.Họ đã tăng cường sự bảo vệ cho khu vực biên giới.
  5. 5.

    sự bảo vệ

    Protection, defence.

    Trong tiếng Việt, 'sự bảo vệ' là danh từ trừu tượng nên không dùng kèm loại từ như 'cái' hay 'một'.

    • He took the child under his ward.Anh ấy đã đặt đứa trẻ dưới sự bảo vệ của mình.
  6. 6.

    khu vực, phường

    A protected place, and by extension, a type of subdivision.

    Trong tiếng Việt, từ 'khu vực' mang nghĩa rất rộng và không chỉ giới hạn trong các công trình kiến trúc cổ như 'ward' trong tiếng Anh.

    • Diocletian[…]must certainly have derived some consolation from the grandeur of Aspalaton, the great arcaded wall it turned to the Adriatic, its four separate wards, each town size, and its seventeen watch-towers[…].
    • With the castle so crowded, the outer ward had been given over to guests to raise their tents and pavilions, leaving only the smaller inner yards for training.
  7. 7.

    trẻ tạm nuôi

    A person under guardianship.

    • After the trial, little Robert was declared a ward of the state.
    • Not unnaturally, “Auntie” took this communication in bad part. Thus outraged, she showed herself to be a bold as well as a furious virago. Next day she found her way to their lodgings and tried to recover her ward by the hair of the head.

ward

verb/wɔːd//wɔɹd/
  1. 1.

    canh giữ, trông nôm

    To keep in safety, to watch over, to guard.

    Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn chương để chỉ việc bảo vệ một địa điểm cụ thể.

    • Whoſe gates he found faſt ſhut, ne liuing wight To ward the ſame, nor anſwere commers call
    • The soldier stood to ward the city gate all night.Người lính đứng canh giữ cổng thành suốt đêm.
  2. 2.

    bảo vệ

    To defend, to protect.

    • Tell him it was a hand that warded him From a thousand dangers.
    • they went to ſeeke their owne death, and ruſhed amidſt the thickeſt of their enemies, with an intention, rather to ſtrike, than to ward themſelves.
  3. 3.

    đỡ, đỡ, gạt, ngăn ngừa, phòng, tránh

    To fend off, to repel, to turn aside, as anything mischievous that approaches. (usually followed by off)

    Học sinh hay dùng 'ngăn ngừa' cho nghĩa này, nhưng 'ngăn ngừa' mang nghĩa phòng bệnh hoặc ngăn chặn sự việc xảy ra từ trước. Khi nói về hành động vật lý đẩy lùi một vật hoặc đòn tấn công đang đến gần, phải dùng 'đỡ' hoặc 'gạt'.

    Khi dùng với nghĩa đẩy lùi một vật hoặc đòn tấn công, từ 'ward' thường đi kèm với 'off' trong tiếng Anh, tương ứng với các động từ hành động trực tiếp như 'đỡ' hoặc 'gạt' trong tiếng Việt.

    • Draw forth thy ſword, thou mightie man at armes, Intending but to raiſe my charmed ſkin: And Ioue himſelfe will ſtretch his hand from heauen, To ward the blow, and ſhield me ſafe from harme, […]
    • Now wards a felling blow, now strikes again.
  4. 4.

    canh gác

    To be vigilant; to keep guard.

    Từ 'canh gác' thường được dùng trong ngữ cảnh quân sự hoặc bảo vệ an ninh, khác với 'canh chừng' mang nghĩa để mắt đến ai đó.

    • They for vs fight, they watch and dewly ward, And their bright Squadrons round about vs plant […]
    • Having slapped into middle age, where thoughts of one’s general infallibility are tempered by the realisation that those creaky, achy complaints are signs of certain decrepitude, I have decided to ward against further gravitational decline by hauling my saggy, sorry self to the gym.
  5. 5.

    đỡ

    To act on the defensive with a weapon.

    Trong tiếng Việt, từ 'đỡ' thường được dùng để chỉ hành động chặn đòn tấn công trong võ thuật, trong khi 'gạt' mang nghĩa đẩy chệch hướng đòn đánh của đối phương.

    • He used his sword to ward the opponent's strike.Anh ấy dùng kiếm để đỡ đòn tấn công của đối thủ.