ward
noun/wɔːd//wɔɹd/- 1.
lính canh
A warden; a guard; a guardian or watchman.
ℹ Từ này mang sắc thái cổ, thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học hoặc lịch sử. Trong tiếng Việt hiện đại, nên dùng 'người canh gác' hoặc 'bảo vệ' cho các ngữ cảnh thông thường.
- th'aſſieged Caſtles ward Their ſtedfaſt ſtonds did mightily maintaine
- no gate they found, them to withhold, Nor ward to wait at morne and euening late […].