glass

noun/ɡlɑːs//ɡlæs/
  1. 1.

    thuỷ tinh

    An amorphous solid, often transparent substance, usually made by melting silica sand with various additives (for most purposes, a mixture of soda, potash and lime is added).

    • This tabletop is made of glass.
    • A popular myth is that window glass is actually an extremely viscous liquid.
  2. 2.

    chất thủy tinh

    Any amorphous solid (one without a regular crystal lattice).

    ℹ Trong ngữ cảnh khoa học, 'chất thủy tinh' được dùng để chỉ trạng thái vật chất vô định hình, khác với 'thủy tinh' thông thường dùng làm đồ gia dụng.

    • Metal glasses, unlike those based on silica, are electrically conductive, which can be either an advantage or a disadvantage, depending on the application.
    • Alloys with a glass structure often have very high strength.Các loại hợp kim có cấu trúc chất thủy tinh thường có độ bền rất cao.
  3. 3.

    cốc, ly

    A vessel from which one drinks, especially one made of glass, plastic, or similar translucent or semi-translucent material.

    • Would you like a glass of wine?
    • Fill my glass with milk, please.
  4. 4.

    cốc

    The quantity of liquid contained in such a vessel.

    ⚠ Từ 'cốc' và 'ly' cũng được dùng cho nghĩa 'vật chứa' (vessel). Sự khác biệt nằm ở ngữ cảnh: khi đi kèm với một danh từ chỉ chất lỏng (ví dụ: cốc nước), nó chỉ lượng chứa; khi đứng độc lập, nó chỉ vật chứa.

    ℹ Khi nói về lượng chất lỏng, từ 'cốc' hoặc 'ly' được dùng như một đơn vị đo lường, do đó không cần thêm loại từ phía trước.

    • There is half a glass of milk in each pound of chocolate we produce.
    • Here was my chance. I took the old man aside, and two or three glasses of Old Crow launched him into reminiscence.
  5. 5.

    đồ thủy tinh

    Glassware.

    ℹ Đồ thủy tinh là danh từ không đếm được trong tiếng Việt, vì vậy không dùng các từ chỉ số lượng như 'một' hay 'những' trực tiếp trước nó mà không có từ chỉ loại như 'món' hoặc 'bộ'.

    • We collected art glass.
    • She has a beautiful collection of glassware.Cô ấy có một bộ sưu tập đồ thủy tinh rất đẹp.
  6. 6.

    gương

    A mirror.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'gương' dùng để chỉ vật phản chiếu hình ảnh, trong khi từ 'kính' thường được dùng cho vật liệu làm từ thủy tinh hoặc kính đeo mắt.

    • She adjusted her lipstick in the glass.
    • 1599, Thomas Dekker, Old Fortunatus, Act III, Scene 1, J.M. Dent & Co., 1904, p. 67, […] for what lady can abide to love a spruce silken-face courtier, that stands every morning two or three hours learning how to look by his glass, how to speak by his glass, how to sigh by his glass, how to court his mistress by his glass? I would wish him no other plague, but to have a mistress as brittle as glass.

glass

verb/ɡlɑːs//ɡlæs/
  1. 1.

    lắp kính

    To fit with glass; to glaze.

    ℹ Đây là một động từ ghép trong tiếng Việt, khác với danh từ 'cái kính' dùng để đeo mắt.

    • We need to glass all these new window frames.Chúng tôi cần lắp kính cho tất cả các khung cửa sổ mới này.
  2. 2.

    bọc kính

    To enclose in glass.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ này thường được dùng để chỉ việc lắp đặt bề mặt kính cho các cấu trúc hoặc đồ vật thay vì chỉ dùng một động từ đơn lẻ.

    • As Iewels in Christall for some Prince to buy. / Who tendring their own worth from whence they were glast,
    • And to ſatisfie my ſelf, that the diverſity came not from the Paper, vvhich one might ſuſpect capable of imbibing the Liquor, and altering the Colour, I made the Tryal upon a flat piece of purely VVhite Glaſs'd Earth, […]
  3. 3.

    đập cốc vào mặt

    To strike (someone), particularly in the face, with a drinking glass with the intent of causing injury.

    ℹ Đây là một từ lóng đặc trưng của tiếng Anh Anh, không có từ tương đương một chữ trong tiếng Việt, nên cần dùng cụm từ mô tả hành động.

    • JUDD. Any trouble last night? LES. Usual. Couple of punks got glassed.
    • I often mused on what the politicians or authorities would say if they could see for themselves the horrendous consequences of someone who’d been glassed, or viciously assaulted.
  4. 4.

    biến thành thủy tinh

    To bombard an area with such intensity (by means of a nuclear bomb, fusion bomb, etc) as to melt the landscape into glass.

    ℹ Đây là một thuật ngữ chuyên biệt trong bối cảnh khoa học viễn tưởng, không phải là một động từ thông dụng trong đời sống hàng ngày.

    • “The Covenant don’t ‘miss’ anything when they glass a planet,” the Master Chief replied.
    • They glassed the entire planet with nuclear weapons.Họ đã biến cả hành tinh thành thủy tinh bằng vũ khí hạt nhân.
  5. 5.

    quan sát bằng ống nhòm

    To view through an optical instrument such as binoculars.

    ℹ Đây là một cụm động từ chuyên dụng trong tiếng Anh, trong tiếng Việt không có một từ đơn lẻ nào tương đương nên cần dùng cụm từ mô tả hành động.

    • Andy took his binoculars and glassed the area below.
    • One of the keys to glassing effectively is supporting your binoculars. Advanced glassers who scan lots of country for long periods of time, or who use binoculars of 10X power or more, often use a lightweight camera tripod […]
  6. 6.

    đánh bóng

    To smooth or polish (leather, etc.), by rubbing it with a glass burnisher.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'đánh bóng' là một thuật ngữ chung cho việc làm bóng bề mặt, không nhất thiết phải dùng dụng cụ bằng thủy tinh như nghĩa gốc của từ 'glass' trong tiếng Anh.

    • The craftsman uses a glass tool to glass the surface of the leather.Người thợ thủ công dùng dụng cụ thủy tinh để đánh bóng bề mặt tấm da.