mirror
noun/ˈmɪɹə//ˈmiɹɚ/- 1.
gương, gương, kiếng, kính
A smooth surface, usually made of glass with reflective material painted on the underside, that reflects light so as to give an image of what is in front of it.
⚠ Học sinh hay viết 'cái cái gương'; đúng phải là 'cái gương' vì 'cái' đã là loại từ.
ℹ Khi dùng với loại từ, ta nói 'cái gương'. Từ 'gương' cũng có thể dùng trong các ngữ cảnh trừu tượng hơn, nhưng ở đây chỉ dùng cho vật thể vật lý.
- I had a look in the mirror to see if the blood had come off my face.
- He broke the mirror with the pickaxe.
- 2.
hình ảnh phản chiếu
An object, person, or event that reflects or gives a picture of another.
ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ này mang tính ẩn dụ cao, thường dùng để chỉ một sự vật giúp làm rõ hoặc phơi bày bản chất của một sự vật khác.
- His story is a mirror into the life of orphans growing up.
- O goddess, heavenly bright, / Mirror of grace and majesty divine.
- 3.
trang web phản chiếu
A website or server that contains replicated data from another site.
ℹ Trong ngữ cảnh công nghệ thông tin, từ 'phản chiếu' được dùng để chỉ việc sao chép dữ liệu từ nguồn gốc sang một vị trí khác.
- Although the content had been deleted from his blog, it was still found on some mirrors.
- Although the content had been deleted from his blog, it was still found on some mirrors.Dù nội dung đã bị xóa trên blog chính, nó vẫn được tìm thấy trên một số trang web phản chiếu.
- 4.
cá chép gương
A mirror carp.
ℹ Trong tiếng Việt, tên các loài cá thường được gọi bằng tên chung kèm theo đặc điểm nhận dạng, ở đây là 'gương' vì những chiếc vảy lớn trông giống như những mảnh gương.
- We caught a very big mirror carp in the lake today.Hôm nay chúng tôi câu được một con cá chép gương rất lớn ở hồ.
- 5.
tấm gương đạo đức
An ethical-didactic treatise that details exemplary conduct through models, advising kings, princes, clergy, etc. on how to behave.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'tấm gương' thường được dùng theo nghĩa bóng để chỉ một người hoặc một hành động đáng để noi theo, nhưng khi dùng để chỉ một thể loại sách cổ điển, cần thêm từ 'đạo đức' để làm rõ nghĩa.
- This book is considered a mirror for the kings of that time.Cuốn sách này được coi là một tấm gương đạo đức cho các vị vua thời bấy giờ.