scan

verb/skæn//skan/
  1. 1.

    soi xét

    To examine sequentially, carefully, or critically; to scrutinize; to behold closely.

    Từ này mang sắc thái nghiêm túc và tập trung hơn so với nghĩa 'đọc lướt' hay 'nhìn nhanh' của từ scan trong các ngữ cảnh thông thường.

    • She scanned the passage carefully but could not find what she was looking for.
    • He scanned the horizon.
  2. 2.

    rà soát

    To examine sequentially, carefully, or critically; to scrutinize; to behold closely.

    Từ 'kiểm tra' cũng được dùng cho nghĩa 'xem xét nhanh', nhưng trong ngữ cảnh này, sự kết hợp với 'ổ cứng' giúp làm rõ nghĩa là kiểm tra kỹ lưỡng.

    Từ 'kiểm tra' có nghĩa rất rộng và có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh, trong khi 'rà soát' mang sắc thái kỹ lưỡng và có tính hệ thống cao hơn.

    • to scan the hard drive for errors
    • I need to scan the hard drive for system errors.Tôi cần rà soát ổ cứng để tìm các lỗi hệ thống.
  3. 3.

    liếc nhìn

    To look about for; to look over quickly.

    Từ này diễn tả hành động nhìn lướt qua thay vì tập trung phân tích kỹ lưỡng như các nghĩa khác của 'scan'.

    • I scanned the room to find my friend.Tôi liếc nhìn khắp phòng để tìm bạn mình.
  4. 4.

    quét

    To create an image of something with the use of a scanner.

    Từ 'quét' được dùng phổ biến trong ngữ cảnh công nghệ thông tin để chỉ việc chuyển đổi tài liệu vật lý sang định dạng số.

    • to scan a photograph
    • to scan internal organs by means of computed tomography
  5. 5.

    quét

    To read with an electronic device.

    Từ 'quét' cũng được dùng cho nghĩa 'tạo hình ảnh bằng máy quét' (to create an image of something with the use of a scanner). Sự khác biệt nằm ở đối tượng: ở đây là đọc dữ liệu (mã vạch, vé), còn ở nghĩa kia là tạo ra tệp hình ảnh từ tài liệu.

    Từ 'quét' được dùng phổ biến trong ngữ cảnh công nghệ hiện đại, khác với nghĩa 'xem xét kỹ lưỡng' của từ 'scan' trong các ngữ cảnh khác.

    • to scan a barcode
    • to scan a QR code

scan

noun/skæn//skan/
  1. 1.

    sự xem xét kỹ lưỡng

    A close investigation.

    Trong tiếng Việt, từ này thường được dùng với các động từ như 'thực hiện' hoặc 'tiến hành' để diễn đạt hành động điều tra.

    • After a close scan of the documents, we still haven't found any clues.Sau khi thực hiện sự xem xét kỹ lưỡng các tài liệu, chúng tôi vẫn chưa tìm ra manh mối nào.
  2. 2.

    lần quét

    An instance of scanning.

    Học sinh hay viết 'một cái quét'; đúng phải là 'một lần quét' vì đây là danh từ chỉ hành động.

    Trong tiếng Việt, từ 'lần' được dùng để chỉ số lượng cho các hành động diễn ra trong một khoảng thời gian cụ thể.

    • The operators vacated the room during the scan.
    • In the dispute with the RMT about scanning tickets, Jackson said it was the right thing to do to pay conductors something to scan tickets. Northern pays two pence per scan, Jackson noted, adding that ticket scanning helps to cut fraud and increase staff visibility.
  3. 3.

    kết quả chụp

    The result or output of a scanning process.

    Trong ngữ cảnh y tế, người Việt thường dùng cụm từ 'kết quả chụp' để chỉ hình ảnh thu được từ máy chụp X-quang, CT hoặc MRI thay vì dịch sát nghĩa từ 'scan'.

    • The doctors looked at the scans and made a diagnosis.
    • The doctors looked at the scans and made a diagnosis.Các bác sĩ đã xem xét kết quả chụp và đưa ra chẩn đoán.
  4. 4.

    phép quét

    A higher-order function that applies a binary operation to a sequence of values, starting with an accumulator, and returns a new sequence with the results.

    Đây là thuật ngữ chuyên ngành trong khoa học máy tính, không dùng trong ngữ cảnh đời thường.

    • This function uses a scan to calculate the cumulative sum of the elements in the list.Hàm này sử dụng phép quét để tính tổng tích lũy của các phần tử trong danh sách.