hurry
noun/ˈhʌ.ɹi//ˈhʌ.ɹi/- 1.
sự vội vàng
An urgency.
ℹ Trong tiếng Việt, 'sự vội vàng' thường được dùng để chỉ trạng thái tâm lý hoặc tính chất của hành động, không phải là một vật thể đếm được.
- There is no hurry on that paperwork.
- There is no hurry on that paperwork.Không có sự vội vàng nào đối với đống giấy tờ đó cả.
- 2.
áp lực lên quarterback
An incidence of a defensive pressure that forces the quarterback to throw the ball earlier than intended or rush their decision, often leading to an incomplete pass or failed play.
ℹ Trong các môn thể thao như bóng bầu dục Mỹ, các thuật ngữ chuyên môn như 'quarterback' thường được giữ nguyên thay vì dịch sang tiếng Việt để tránh gây hiểu lầm với các vị trí trong bóng đá.
- At Alabama, Jedrick Wills Jr. anchored the right side of the offensive line for two years, allowing only one sack and three-and-a-half quarterback hurries on 714 snaps last season.
- The opposing defense created a lot of quarterback hurries in the game today.Hàng phòng ngự đối phương đã tạo ra rất nhiều áp lực lên quarterback trong trận đấu hôm nay.
- 3.
đoạn nhạc dồn dập
A tremolando passage for violins, etc., accompanying an exciting situation.
ℹ Đây là thuật ngữ chuyên môn trong âm nhạc và điện ảnh, không dùng để chỉ sự vội vàng trong đời sống hàng ngày.
- The orchestra started playing a hurry as the main character ran away.Dàn nhạc bắt đầu chơi đoạn nhạc dồn dập khi nhân vật chính chạy trốn.