wow
intj/waʊ//ʋɑʋ/- 1.
chà
An indication of excitement, surprise, astonishment, or pleasure.
ℹ Trong tiếng Việt, người nói thường kết hợp các từ cảm thán này với các từ như 'quá' hoặc 'thật' ở cuối câu để nhấn mạnh cảm xúc.
- Wow, I sure was surprised!
- Out on thir wanderand spiritis, wow! thow cryis.
- 2.
chà, ồ, oa, uầy
An expression of amazement, awe, or admiration.
⚠ Từ 'chà' cũng có thể được dùng trong ngữ cảnh cảm thán sự ngạc nhiên nói chung, nhưng ở đây nhấn mạnh vào sự ngưỡng mộ hoặc thán phục.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'chà' thường được dùng để bày tỏ sự ngạc nhiên tích cực, trong khi 'ôi' có thể dùng cho cả ngạc nhiên tích cực lẫn tiêu cực tùy vào ngữ điệu.
- Wow! How do they do that?
- Wow! How do they do that?Chà, họ làm điều đó như thế nào vậy?
- 3.
hay nhỉ
Used sarcastically to express disapproval of something.
ℹ Trong tiếng Việt, người nói thường dùng các cụm từ mỉa mai như 'hay nhỉ' hoặc 'giỏi thật' thay vì dịch trực tiếp từ 'wow' khi muốn bày tỏ sự không hài lòng.
- Wow… good job using all of our supplies on the first day.
- Wow, good job using all of our supplies on the first day.Wow, hay nhỉ, cậu dùng hết sạch đồ của chúng ta ngay ngày đầu tiên luôn đấy.