robbery

noun/ˈɹɒbəɹi//ˈɹɒbɹi/
  1. 1.

    vụ cướp, cướp giật

    The act or practice of robbing.

    Học sinh hay dùng 'một vụ cướp' khi nói về hành động cướp bóc nói chung; nếu nói về hành động hoặc tình trạng, nên dùng 'nạn cướp bóc' hoặc 'tình trạng cướp bóc'.

    Trong tiếng Việt, 'vụ cướp' thường dùng để chỉ một sự kiện cụ thể, trong khi 'nạn cướp bóc' chỉ một vấn đề xã hội kéo dài.

    • This neighborhood has recently been experiencing a lot of robbery.Khu phố này gần đây thường xuyên xảy ra các vụ cướp.
  2. 2.

    vụ cướp

    The offense of taking or attempting to take the property of another by force or threat of force.

    Học sinh hay dùng 'vụ trộm' cho mọi trường hợp lấy đồ của người khác; 'vụ trộm' chỉ dùng cho hành vi lén lút, còn 'vụ cướp' phải có yếu tố vũ lực.

    Trong tiếng Việt, 'vụ cướp' đã bao gồm loại từ 'vụ', nên không cần thêm loại từ khác phía trước.

    • bank robbery
    • The police are investigating the bank robbery that happened this morning.Cảnh sát đang điều tra vụ cướp ngân hàng xảy ra vào sáng nay.