research

noun/ˈɹiːsɜːt͡ʃ//ɹɪˈsɜːt͡ʃ/
  1. 1.

    nghiên cứu

    Diligent inquiry or examination to seek or revise facts, principles, theories, applications, etc. (that are currently available, or that are familiar to one's self).

    • In an era when political leaders promise deliverance from decline through America’s purported preeminence in scientific research, the news that science is in deep trouble in the United States has been as unwelcome as a diagnosis of leukemia following the loss of health insurance.
    • The research station that houses Wang and his team is outside Lijiang, a city of about 1.2 million people.
  2. 2.

    công trình nghiên cứu, bài nghiên cứu

    A particular instance or piece of research.

    Người học thường dùng 'một nghiên cứu' để chỉ một dự án cụ thể, nhưng trong tiếng Việt, cần thêm từ 'công trình' để làm rõ nghĩa là một sản phẩm nghiên cứu hoàn chỉnh.

    Từ 'nghiên cứu' trong tiếng Việt thường được dùng như một động từ hoặc một danh từ chỉ hoạt động chung (không đếm được). Khi muốn chỉ một đơn vị cụ thể, ta dùng 'công trình nghiên cứu'.

    • The dearest interests of parties have frequently been staked on the results of the researches of antiquaries.
    • The first step I took in this so necessary a research, was to examine the motives, the justice, the necessity and expediency of the revolution[…]

research

verb/ˈɹiːsɜːt͡ʃ//ɹɪˈsɜːt͡ʃ/
  1. 1.

    tìm hiểu, nghiên cứu

    To search or examine with continued care; to seek diligently.

    Khác với danh từ 'nghiên cứu' mang tính học thuật, động từ 'tìm hiểu' được dùng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày để chỉ việc chủ động thu thập thông tin.

    • I am researching how to take care of houseplants at home.Tôi đang tìm hiểu về cách chăm sóc cây cảnh tại nhà.
  2. 2.

    nghiên cứu

    To make an extensive investigation into.

  3. 3.

    tìm kiếm lại

    To search again.

    Trong tiếng Việt, 'research' với nghĩa 'tìm kiếm lại' thường được diễn đạt bằng cụm động từ thay vì một từ đơn duy nhất.

    • I need to research the old documents again to confirm the information.Tôi cần phải tìm kiếm lại các tài liệu cũ để xác nhận thông tin.
  4. 4.

    được phản hồi tốt

    To receive a certain response in market research.

    Trong tiếng Việt, không có động từ đơn lẻ nào tương đương với 'research' trong ngữ cảnh này; chúng ta thường dùng cụm từ bị động để diễn đạt kết quả khảo sát.

    • Agency and bank staff told the newspaper the ad researched well.
    • This advertisement researched well in market surveys.Quảng cáo này được phản hồi tốt trong các cuộc khảo sát thị trường.