investigate
verb/ɪnˈvɛs.tə.ɡeɪt/[ɪnˈvɛs.tɪ.ɡeɪ̯t]- 1.
nghiên cứu, điều tra
To inquire into or study in order to ascertain facts or information.
ℹ Trong ngữ cảnh học thuật, 'nghiên cứu' thường được dùng để chỉ việc tìm hiểu có hệ thống, trong khi 'tìm hiểu' mang nghĩa rộng và gần gũi hơn.
- to investigate the causes of natural phenomena
- He was asked to investigate a robbery.
- 2.
điều tra
To examine, look into, or scrutinize in order to discover something hidden or secret.
- to investigate an unsolved murder
- 3.
điều tra
To conduct an inquiry or examination.
⚠ Từ này cũng được dùng cho các nghĩa khác của 'investigate' (như điều tra vụ án hay điều tra nguyên nhân), tuy nhiên trong ngữ cảnh này nó nhấn mạnh vào hành động thực hiện cuộc điều tra.
ℹ Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh pháp luật hoặc các vấn đề nghiêm trọng, không dùng cho việc tìm kiếm thông tin cá nhân đơn giản.
- "Why don't you investigate?" he demanded. And investigate I did.
- Why don't you investigate?Tại sao bạn không tự mình đi điều tra?