critical

adj/ˈkɹɪt.ɪ.kəl//ˈkɹɪt.ɪ.kəl/
  1. 1.

    hay chỉ trích

    Inclined to find fault or criticize.

    Học sinh đôi khi nhầm lẫn từ này với 'quan trọng' (nghĩa khác của 'critical'). Câu 'Đây là một vấn đề hay chỉ trích' là sai, đúng phải là 'Đây là một vấn đề quan trọng'.

    Trong tiếng Việt, 'hay chỉ trích' thường được dùng để mô tả tính cách hoặc thái độ của một người đối với người khác.

    • A good teacher is fair but critical.
    • Let us go back to the beginning and consider what the charge is that has made people so critical of me, and has encouraged Meletus to draw up this indictment.
  2. 2.

    quyết định

    Pertaining to, or indicating, a crisis or turning point.

    Từ 'quyết định' thường được dùng trong ngữ cảnh thông thường để chỉ tính chất quan trọng của một thời điểm, trong khi 'mang tính bước ngoặt' nhấn mạnh vào sự thay đổi lớn sau đó.

    • This is a critical moment.
    • Such a scandal as the prosecution of a brother for forgery—with a verdict of guilty—is a most truly horrible, deplorable, fatal thing. It takes the respectability out of a family perhaps at a critical moment, when the family is just assuming the robes of respectability: […] it is a black spot which all the soaps ever advertised could never wash off.
  3. 3.

    cực kỳ quan trọng

    Extremely important.

    Trong tiếng Việt, 'cực kỳ quan trọng' là cách diễn đạt tự nhiên nhất trong hầu hết các ngữ cảnh đời thường, trong khi 'thiết yếu' thường dùng trong văn viết hoặc các bối cảnh trang trọng hơn.

    • It's critical that you deliver this on time.
    • Oxygen levels on Earth skyrocketed 2.4 billion years ago, when cyanobacteria evolved photosynthesis:[…]. The evolutionary precursor of photosynthesis is still under debate, and a new study sheds light. The critical component of the photosynthetic system is the “water-oxidizing complex”, made up of manganese atoms and a calcium atom.
  4. 4.

    phê bình

    Relating to criticism or careful analysis, such as literary or film criticism.

    Học sinh hay dùng 'phê bình' như một động từ chỉ việc chê bai (ví dụ: 'Anh ấy phê bình tôi'), nhưng trong ngữ cảnh này, nó là tính từ dùng để mô tả tư duy phân tích, ví dụ: 'tư duy phê bình'.

    Trong tiếng Việt, 'phê bình' thường đi kèm với các danh từ như 'tư duy', 'cái nhìn', hoặc 'đánh giá' để làm rõ nghĩa phân tích thay vì nghĩa chỉ trích.

    • The movie was a critical success, but bombed at the box-office.
    • “Unless you are purchasing cereal from a health food store, many brands that are marketed as healthy are usually full of sugar and processed ingredients,” says Garcia. So when you’re choosing cereal, bread or any other whole-grain product, Garcia recommends reading labels with a critical eye.
  5. 5.

    phê bình

    Relating to criticism or careful analysis, such as literary or film criticism.

    Trong tiếng Việt, 'phê bình' thường được dùng như một tính từ bổ nghĩa cho danh từ chỉ hoạt động phân tích, ví dụ 'tư duy phê bình' (critical thinking) hoặc 'bài phê bình' (critical review).

    • This article provides a very insightful critical look at the director's latest film.Bài báo này đưa ra một cái nhìn phê bình rất sâu sắc về bộ phim mới nhất của đạo diễn đó.
  6. 6.

    nguy kịch

    Of a patient condition involving unstable vital signs and a prognosis that predicts the condition could worsen; or, a patient condition that requires urgent treatment in an intensive care or critical care medical facility.

    Học sinh hay nhầm lẫn 'nguy kịch' với 'quan trọng' (nghĩa của critical khi nói về tầm quan trọng); 'nguy kịch' chỉ dùng cho tình trạng sức khỏe.

    Trong y tế, 'nguy kịch' thường được dùng để mô tả mức độ nghiêm trọng cao nhất của bệnh nhân trước khi tử vong hoặc cần can thiệp hồi sức cấp cứu.

    • The patient's condition is critical.
    • The patient's condition is critical.Tình trạng của bệnh nhân hiện đang rất nguy kịch.

critical

noun/ˈkɹɪt.ɪ.kəl//ˈkɹɪt.ɪ.kəl/
  1. 1.

    yếu tố then chốt

    A critical value, factor, etc.

    Trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc kinh doanh, 'criticals' thường được dùng như danh từ chỉ các hạng mục quan trọng nhất; trong tiếng Việt, cần thêm danh từ chỉ loại (yếu tố, giá trị) để làm rõ nghĩa.

    • The second undamped system criticals show a greater percentage depression than the first.
    • Finally, criticals are high-risk, high-value items that give the final product a competitive advantage in the marketplace […] Criticals, in part, determine the customer's ultimate cost of using the finished product — in our example, the computer.
  2. 2.

    đòn chí mạng

    critical hit

    Học sinh hay dịch nhầm là 'cú đánh quan trọng'; đúng phải là 'đòn chí mạng' trong ngữ cảnh trò chơi.

    Từ này chủ yếu được sử dụng trong cộng đồng game thủ và các nội dung liên quan đến trò chơi điện tử.

    • My character just landed a critical hit on the boss.Nhân vật của tôi vừa tung ra một đòn chí mạng vào con trùm.
  3. 3.

    động tác critical

    In breakdancing, a kind of airflare move in which the dancer hops from one hand to the other.

    Học sinh có thể quên từ 'động tác' khi dùng từ này; đúng phải là 'một động tác critical' thay vì chỉ nói 'một critical'.

    Đây là một thuật ngữ chuyên môn trong nhảy breakdance, vì vậy từ 'critical' thường được giữ nguyên dưới dạng tiếng Anh trong cộng đồng nhảy tại Việt Nam.

    • He just performed a very skillful critical.Anh ấy vừa thực hiện một động tác critical rất điêu luyện.