disturbing
adj/dɪsˈtɜː.bɪŋ//dɪsˈtɝ.bɪŋ/- 1.
gây lo lắng
Causing distress or worry; upsetting or unsettling.
ℹ Trong tiếng Việt, 'đáng lo ngại' thường được dùng để chỉ các tình huống hoặc sự kiện khách quan, trong khi 'gây lo lắng' có thể dùng cho cả hành vi cá nhân và sự việc.
- A disturbing film that tries to explore the mind of a serial killer.
- His behaviour is very disturbing.