coma

noun/ˈkəʊmə//ˈkoʊmə/
  1. 1.

    hôn mê

    A state of unconsciousness from which one may not wake up, usually induced by some form of trauma.

    • go into a coma
    • slip into a coma

coma

noun/ˈkəʊmə//ˈkoʊmə/
  1. 1.

    đám mây bụi

    A cloud of dust surrounding the nucleus of a comet.

    Trong ngữ cảnh thiên văn học, từ này được dùng để chỉ lớp khí và bụi bao quanh nhân sao chổi, khác biệt hoàn toàn với nghĩa y học là tình trạng hôn mê.

    • As the comet approaches the Sun, the cloud of dust surrounding it begins to glow.Khi sao chổi tiến gần Mặt Trời, đám mây bụi bao quanh nó bắt đầu sáng rực lên.
  2. 2.

    hiện tượng nhòe hình

    A defect characterized by diffuse, pear-shaped images that in an ideal image would appear as points.

    Đây là thuật ngữ chuyên ngành quang học, không dùng trong đời sống hàng ngày.

    • This lens suffers from significant coma at the edges.Ống kính này bị hiện tượng nhòe hình đáng kể ở các góc.
  3. 3.

    chùm

    A tuft or bunch, such as the assemblage of branches forming the head of a tree, a cluster of bracts when empty and terminating the inflorescence of a plant, or a tuft of long hairs on certain seeds.

    Từ 'chùm' được dùng rất linh hoạt trong tiếng Việt cho nhiều loại cụm thực vật khác nhau, từ chùm hoa, chùm quả đến chùm lông trên hạt.

    • This seed has a long coma at the end to help it travel with the wind.Hạt giống này có một chùm lông dài ở đầu để giúp nó bay theo gió.