days

noun/ˈdeɪz//ˈdɛjz/
  1. 1.

    thời

    A particular time or period of vague extent.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'thời' thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc sự kiện để xác định khoảng thời gian đó, ví dụ: 'thời sinh viên' hoặc 'thời chiến'.

    • Things were more relaxed in Grandpa's days.
    • His days of being the king are over.
  2. 2.

    cuộc đời

    Life.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'days' với nghĩa 'cuộc đời' thường được dịch là 'cuộc đời' hoặc 'những ngày cuối đời' thay vì dịch sát nghĩa là 'những ngày'.

    • That's how he ended his days.
    • He spent his final days in a quiet countryside.Ông ấy đã dành những ngày cuối cuộc đời của mình ở vùng quê yên tĩnh.

days

adv/ˈdeɪz//ˈdɛjz/
  1. 1.

    vào ban ngày

    During the day.

    ℹ Trong tiếng Việt, trạng từ chỉ thời gian này thường đứng trước hoặc sau động từ, không cần phải là từ đơn lẻ.

    • She works days at the garage.
    • She works days at the garage.Cô ấy làm việc vào ban ngày tại xưởng sửa chữa.