nights

adv/naɪts/
  1. 1.

    vào ban đêm

    At night (during night-time, especially on a regular basis).

    Học sinh hay viết 'tôi làm việc đêm' thay vì dùng cụm từ chỉ thời gian đầy đủ, đúng phải là 'tôi làm việc vào ban đêm'.

    Trong tiếng Việt, trạng từ chỉ thời gian thường đứng trước động từ hoặc ở đầu câu để nhấn mạnh.

    • I work nights, my brother only afternoons, and my son days.
    • I work nights.Tôi thường làm việc vào ban đêm.