nights

adv/naɪts/
  1. 1.

    vào ban đêm

    At night (during night-time, especially on a regular basis).

    ⚠ Học sinh hay viết 'tôi làm việc đêm' thay vì dùng cụm từ chỉ thời gian đầy đủ, đúng phải là 'tôi làm việc vào ban đêm'.

    ℹ Trong tiếng Việt, trạng từ chỉ thời gian thường đứng trước động từ hoặc ở đầu câu để nhấn mạnh.

    • I work nights, my brother only afternoons, and my son days.
    • I work nights.Tôi thường làm việc vào ban đêm.