mo

adv/məʊ//moʊ/
  1. 1.

    thêm

    To a greater degree.

    ⚠ Học sinh hay nhầm lẫn khi dùng 'hơn' trong câu phủ định; đúng phải là 'thêm'. Ví dụ sai: 'Ông ấy không muốn nói gì hơn về việc này.'

    ℹ Trong tiếng Việt, khi muốn diễn đạt ý 'more' trong câu phủ định hoặc sau động từ chỉ sự tiếp diễn, từ 'thêm' thường tự nhiên hơn từ 'hơn'.

    • When he had ſaied no: what (ſaid Ariſtippus) is it ſhame to ſaile in a Shippe, that hath afoꝛetymes caried a great nomber mo: […]
    • He did not want to say anything more about this matter.Ông ấy không muốn nói gì thêm về vấn đề này nữa.
  2. 2.

    nữa

    Further, longer.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'nữa' thường đứng sau động từ hoặc cụm từ chỉ thời gian để biểu thị sự tiếp diễn của một hành động hoặc trạng thái.

    • I cannot wait any longer.Tôi không thể đợi thêm nữa.

mo

adj/məʊ//moʊ/
  1. 1.

    nhiều hơn

    Greater in amount, quantity, or number (of discrete objects, as opposed to more, which was applied to substances)

    ℹ Từ 'mo' là một từ cổ trong tiếng Anh, tương đương với 'more' nhưng chỉ dùng cho danh từ đếm được. Trong tiếng Việt, 'nhiều hơn' là cách diễn đạt tự nhiên nhất, nhưng người học cần lưu ý rằng 'mo' không còn được dùng trong tiếng Anh hiện đại.

    • With that ran there a route of ratones at ones, And smale mys myd hem, mo then a thousande
    • Nether durste eny man from that daye forth axe hym eny moo questions.

mo

noun/məʊ//moʊ/
  1. 1.

    bê đê

    A homosexual.

    ⚠ Người học đôi khi dùng từ này như một danh từ chỉ tính chất thay vì chỉ người, ví dụ: 'Anh ấy rất bê đê' (đúng) so với 'Anh ấy là một bê đê' (thường bị coi là thiếu lịch sự hoặc sai ngữ cảnh).

    ℹ Đây là một từ lóng có sắc thái tiêu cực hoặc suồng sã, không nên dùng trong các tình huống trang trọng hoặc khi muốn tôn trọng danh tính của người khác.

    • They often tease him for being gay.Họ thường hay trêu chọc cậu ấy là bê đê.

mo

noun/məʊ//moʊ/
  1. 1.

    ria mép

    A moustache.

    ℹ Trong tiếng Việt, người ta thường dùng cụm từ 'bộ ria mép' để chỉ toàn bộ phần lông trên môi, thay vì chỉ dùng từ đơn lẻ.

    • He just grew a moustache that looks very stylish.Anh ấy mới nuôi một bộ ria mép trông rất lịch lãm.

mo

noun/məʊ//moʊ/
  1. 1.

    kẻ ấu dâm

    A molester.

    ℹ Đây là một từ lóng có tính chất xúc phạm mạnh, thường được dùng trong môi trường nhà tù hoặc các cuộc thảo luận không chính thức về tội phạm tình dục.

    • The Idaho prison is full of cho-mos (child molesters), mos (molesters), and all types of sexual predators that have engaged in some type of abnormal sexual acts.
    • The prison is full of child molesters who are despised by other inmates.Trong tù có rất nhiều kẻ ấu dâm bị các phạm nhân khác khinh thường.

mo

noun/məʊ//moʊ/
  1. 1.

    đồ ngốc

    A moron.

    ⚠ Học sinh hay dùng 'đồ ngốc' như một danh từ chỉ người có thể đếm được và thêm 'một' vào trước, ví dụ 'một đồ ngốc'; đúng phải là 'một tên ngốc' hoặc 'một thằng ngốc'.

    ℹ Từ này mang tính chất xúc phạm nhẹ hoặc trêu chọc, chỉ nên dùng với bạn bè thân thiết.

    • Hey, you mo! Hey, you mo! Hey, you mo! Hey, you mo!
    • Hey you mo, what are you doing?Này đồ ngốc, cậu làm cái gì thế?