mo
adv/məʊ//moʊ/- 1.
thêm
To a greater degree.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn khi dùng 'hơn' trong câu phủ định; đúng phải là 'thêm'. Ví dụ sai: 'Ông ấy không muốn nói gì hơn về việc này.'
ℹ Trong tiếng Việt, khi muốn diễn đạt ý 'more' trong câu phủ định hoặc sau động từ chỉ sự tiếp diễn, từ 'thêm' thường tự nhiên hơn từ 'hơn'.
- When he had ſaied no: what (ſaid Ariſtippus) is it ſhame to ſaile in a Shippe, that hath afoꝛetymes caried a great nomber mo: […]
- He did not want to say anything more about this matter.Ông ấy không muốn nói gì thêm về vấn đề này nữa.
- 2.
nữa
Further, longer.
ℹ Trong tiếng Việt, 'nữa' thường đứng sau động từ hoặc cụm từ chỉ thời gian để biểu thị sự tiếp diễn của một hành động hoặc trạng thái.
- I cannot wait any longer.Tôi không thể đợi thêm nữa.