second

adj/ˈsɛk.ənd//ˈsɛk.ənt/
  1. 1.

    thứ hai, (cái, vật, chiếc...) thứ hai, hạng nhì, thứ hai, thứ nhì

    Number-two; following after the first one with nothing between them. The ordinal number corresponding to the cardinal number two.

    Người học hay nhầm lẫn giữa 'thứ hai' (số thứ tự) và 'thứ nhì' (vị trí trong cuộc thi). Không dùng 'phố thứ nhì' mà phải dùng 'phố thứ hai'.

    Trong tiếng Việt, 'thứ hai' vừa có nghĩa là số thứ tự (thứ hai trong dãy) vừa là tên của ngày đầu tuần làm việc (Monday).

    • He lives on Second Street.
    • The second volume in "The Lord of the Rings" series is called "The Two Towers".
  2. 2.

    thứ yếu

    Next to the first in value, power, excellence, dignity, or rank; secondary; subordinate; inferior.

    Khi dùng với nghĩa này, từ 'thứ yếu' nhấn mạnh vào sự ưu tiên thấp hơn, trong khi 'phụ' thường dùng để chỉ những thứ bổ trợ cho cái chính.

    • His job is second priority, because his family is the most important thing in his life.
    • May the day when we become the second people upon earth […] be the day of our utter extirpation!
  3. 3.

    thứ hai

    Being of the same kind as one that has preceded; another.

    Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'thứ hai' (thứ tự) và 'hai' (số lượng); ví dụ 'hai cơ hội' nghĩa là 'two chances', còn 'cơ hội thứ hai' mới là 'a second chance'. — Từ 'thứ hai' cũng được dùng cho nghĩa số thứ tự (ordinal number), nhưng ở đây nó mang nghĩa 'một cái khác tương tự' (another of the same kind).

    Trong tiếng Việt, 'thứ hai' thường đứng sau danh từ mà nó bổ nghĩa.

    • Residents of Texas prepared for Hurricane Harvey, which would in some ways turn out to become the second Hurricane Katrina.
    • A Daniel ſtill ſay I, a ſecond Daniel,[…]

second

adv/ˈsɛk.ənd//ˈsɛk.ənt/
  1. 1.

    thứ hai, hạng hai, hạng nhì, thứ hai, thứ nhì

    After the first; at the second rank.

    Học sinh hay viết 'hạng nhì' trong mọi ngữ cảnh; 'hạng nhì' chỉ dùng cho giải thưởng hoặc cấp độ, còn 'thứ hai' dùng cho thứ tự chung.

    Trong tiếng Việt, 'thứ hai' dùng cho cả thứ tự thời gian và thứ tự xếp hạng, khác với tiếng Anh thường phân biệt 'second' (thứ tự) và 'number two' (số đếm).

    • Saturn is the second largest planet in the solar system.
    • Saturn is the second largest planet in the solar system.Sao Thổ là hành tinh lớn thứ hai trong hệ mặt trời.
  2. 2.

    thứ hai

    After the first occurrence but before the third.

    Từ này trùng với nghĩa chỉ thứ hạng, nhưng trong ngữ cảnh này nó nhấn mạnh vào vị trí trong chuỗi hành động hoặc danh sách.

    Trong tiếng Việt, 'thứ hai' được dùng cho cả số thứ tự (thứ tự 2) và vị trí trong chuỗi (sau thứ nhất).

    • He is batting second today.
    • He is batting second today.Anh ấy đứng thứ hai trong đội bóng.

second

noun/ˈsɛk.ənd//ˈsɛk.ənt/
  1. 1.

    thứ hai

    Something that is number two in a series.

    Học sinh hay viết 'số hai' khi muốn nói về thứ tự; đúng phải là 'thứ hai'.

    Trong tiếng Việt, 'thứ hai' được dùng cho cả thứ tự trong danh sách và thứ tự trong cuộc đua, khác với tiếng Anh có thể dùng các từ khác nhau tùy ngữ cảnh.

    • He is second on the list of successful candidates.Anh ấy đứng ở vị trí thứ hai trong danh sách những người trúng tuyển.
  2. 2.

    người đứng thứ hai

    Something that is next in rank, quality, precedence, position, status, or authority.

    Học sinh hay viết 'người thứ hai' để chỉ chức vụ, nhưng 'người thứ hai' thường chỉ thứ tự đếm số; trong ngữ cảnh chức vụ, nên dùng 'người đứng thứ hai'.

    Trong tiếng Việt, khi nói về thứ bậc, ta thường phải thêm các từ như 'đứng' hoặc 'cấp' để làm rõ nghĩa so với thứ tự số đếm thông thường.

    • He is the second in the company after the director.Anh ấy là người đứng thứ hai trong công ty sau giám đốc.
  3. 3.

    vị trí thứ hai, {{t|1=vi|2=hạng hai}}, {{t|1=vi|2=hạng nhì}}

    The place that is next below or after first in a race or contest.

    Học sinh hay viết 'anh ấy là người thứ hai' khi muốn nói về thứ hạng trong cuộc thi; đúng phải là 'anh ấy giành vị trí thứ hai'.

    Trong tiếng Việt, khi nói về thứ hạng trong cuộc thi, ta thường dùng cụm từ 'vị trí thứ hai' thay vì chỉ dùng số từ đơn thuần để tránh nhầm lẫn với thứ tự đếm thông thường.

    • He took second place in the race.Anh ấy đã giành được vị trí thứ hai trong cuộc thi chạy.
  4. 4.

    hàng loại hai

    A manufactured item that, though still usable, fails to meet quality control standards.

    Học sinh hay dịch nhầm 'second' thành 'thứ hai' theo nghĩa số thứ tự; đúng phải là 'hàng loại hai' khi nói về sản phẩm lỗi.

    Trong tiếng Việt, khái niệm 'hàng loại hai' dùng để chỉ các sản phẩm không đạt chuẩn chất lượng hoàn hảo nhưng vẫn có thể sử dụng được.

    • They were discounted because they contained blemishes, nicks or were otherwise factory seconds.
    • This shop sells shirts with minor defects as factory seconds at a very low price.Cửa hàng này bán những chiếc áo bị lỗi nhỏ như hàng loại hai với giá rất rẻ.
  5. 5.

    cơ hội thứ hai

    A chance or attempt to achieve what should have been done the first time, usually indicating success this time around. (See second-guess.)

    Trong tiếng Việt, cụm từ 'cơ hội thứ hai' thường được dùng đầy đủ để diễn đạt ý nghĩa này thay vì chỉ dùng từ 'thứ hai' một mình.

    • The policeman smiled, his eyes twinkling. "Now if you'll follow me, I'll escort you to the Victoria." "Oh, there's no need of that. If you'll just point me in the right direction..." That's what got you in trouble the first time around. You don't need a second.
    • Smoky Joe ran against a Houston horse named Cherokee Chief. “Don't hit him,” Jeanine said to the jockey. “Maybe once. But you don't get a second.”

second

verb/ˈsɛk.ənd//ˈsɛk.ənt/
  1. 1.

    tán thành

    To agree as a second person to (a proposal), usually to reach a necessary quorum of two. (See etymology 3 for translations.)

    Trong các cuộc họp chính thức, từ này thường được dùng để chỉ việc người thứ hai lên tiếng ủng hộ một đề xuất để nó được đưa ra thảo luận.

    • I second the motion.
    • Though seconding (or fifthing) the praise for “BoJack Horseman” and “In Treatment,” I think I’ll use the majority of my space to discuss “You’re the Worst.”
  2. 2.

    nối tiếp

    To follow in the next place; to succeed.

    Từ 'nối tiếp' thường được dùng để chỉ sự tiếp nối về mặt thời gian hoặc thứ tự của các sự kiện.

    • In the method of nature, a low valley is immediately seconded with an ambitious hill.
    • Sin is usually seconded with sin.
  3. 3.

    leo sau

    To climb after a lead climber.

    Học sinh thường dịch nhầm 'second' là 'thứ hai' (từ chỉ thứ tự), đúng phải là 'leo sau' khi dùng làm động từ trong leo núi.

    Trong tiếng Việt, khái niệm leo núi này thường được diễn đạt bằng cụm động từ thay vì một từ đơn duy nhất.

    • I will second you on this climb.Tôi sẽ leo sau bạn trong lượt leo này.

second

noun/ˈsɛk.(ə)nd//ˈsɛk.(ə)nd/
  1. 1.

    giây, (góc) giây, giây

    A unit of time historically and commonly defined as a sixtieth of a minute which the International System of Units more precisely defines as the duration of 9,192,631,770 periods of radiation corresponding to the transition between two hyperfine levels of caesium-133 in a ground state at a temperature of absolute zero and at rest.

    Từ 'giây' cũng được dùng cho đơn vị đo góc. Sự khác biệt nằm ở danh từ đi kèm: 'giây thời gian' so với 'giây góc'.

    Trong tiếng Việt, 'giây' được dùng cho cả đơn vị thời gian và đơn vị đo góc. Ngữ cảnh của câu sẽ giúp người nghe phân biệt được hai nghĩa này.

    • Holonyms: decasecond < minute < hectosecond < kilosecond < hour < day < week < megasecond < fortnight < month < year < gigasecond < century < kiloannum, kiloyear, millennium < terasecond < mega-annum, megayear < petasecond < giga-annum, gigayear < exasecond < zettasecond < yottasecond < ronnasecond < quettasecond
    • Meronyms: quectosecond < rontosecond < yoctosecond < zeptosecond < attosecond < femtosecond < picosecond < nanosecond < microsecond < millisecond < centisecond < decisecond
  2. 2.

    giây cung

    A unit of angle equal to one-sixtieth of a minute of arc or one part in 3600 of a degree.

    Trong các văn bản toán học hoặc thiên văn học, người ta thường dùng 'giây cung' để phân biệt rõ ràng với đơn vị thời gian 'giây'.

    • This angle measures 30 degrees, 15 minutes, and 10 seconds.Góc này có số đo là 30 độ, 15 phút và 10 giây cung.
  3. 3.

    giây, chốc, giây lát, lúc

    A short, indeterminate amount of time.

    Từ 'giây' cũng được dùng cho nghĩa đơn vị đo thời gian (1/60 phút), nhưng ngữ cảnh 'một giây' trong câu ví dụ này mang tính ước lệ về thời gian ngắn thay vì đo đạc chính xác.

    Trong tiếng Việt, từ 'giây' vừa được dùng làm đơn vị đo thời gian chính xác, vừa được dùng trong khẩu ngữ để chỉ một khoảng thời gian rất ngắn.

    • I'll be there in a second.
    • Exposure of aluminum to the air causes a near instantaneous oxide. So rapid is the oxidation that it is safe to say you never see aluminum that has no oxide on its surface... The initial exposure of aluminum, regardless of alloy, will form a thin oxide film on the surface the second it is exposed.

second

verb/səˈkɒnd//səˈkɑnd/
  1. 1.

    biệt phái

    To transfer temporarily to alternative employment.

    Trong tiếng Việt, từ này thường được dùng trong ngữ cảnh hành chính hoặc quân đội để chỉ việc điều động nhân sự tạm thời.

    • The army officer was seconded while he held civil office.
    • Things changed quickly from 1892 when Sam Fay was seconded from the L.S.W.R. as General Manager & Secretary.
  2. 2.

    ủng hộ

    To assist or support; to back.

    Trong ngữ cảnh này, 'second' mang nghĩa hỗ trợ chung chung, khác với nghĩa 'tán thành' trong các cuộc họp chính thức.

    • Wee haue Supplyes, to ſecond our Attempt:[…]
    • In human works, tho’ labour’d on with pain, / A thouſand movements ſcarce one purpoſe gain; / In God's, one ſingle can its End produce, / Yet ſerves to ſecond too ſome other Uſe.
  3. 3.

    tán thành, tán thành, ủng hộ

    To agree as a second person to (a proposal), usually to reach a necessary quorum of two. (This may come from etymology 1 above.)

    Trong các cuộc họp chính thức, từ 'tán thành' thường được dùng để chỉ hành động xác nhận đồng ý với một đề xuất sau khi người khác đã đưa ra.

    • I second the motion.
    • I second the motion.Tôi tán thành đề nghị này.
  4. 4.

    hát bè

    To accompany by singing as the second performer.

    Trong tiếng Việt, khái niệm 'hát bè' thường được dùng như một cụm động từ cố định để chỉ việc hát phần hòa âm hoặc phần phụ họa.

    • She sang second to the lead singer during last night's performance.Cô ấy hát bè cho ca sĩ chính trong buổi biểu diễn tối qua.