detail
noun/ˈdiː.teɪl//ˈdi.teɪl/- 1.
- 2.
chi tiết
A profusion of details.
⚠ Từ 'chi tiết' này trùng với các nghĩa khác của 'detail', tuy nhiên sự khác biệt nằm ở ngữ cảnh: khi dùng với nghĩa 'sự phong phú/tổng thể các phần nhỏ', nó thường đi kèm với các từ chỉ số lượng như 'nhiều' hoặc 'đầy'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'chi tiết' là danh từ không đếm được khi chỉ tổng thể các phần nhỏ, nên không cần dùng loại từ.
- This etching is full of fine detail.
- Hidden behind thickets of acronyms and gorse bushes of detail, a new great game is under way across the globe. Some call it geoeconomics, but it's geopolitics too. The current power play consists of an extraordinary range of countries simultaneously sitting down to negotiate big free trade and investment agreements.
- 3.
chi tiết
The small parts that can escape casual notice.
⚠ Từ 'chi tiết' cũng được dùng cho nghĩa 'một phần nhỏ' (a part small enough to escape notice). Sự khác biệt nằm ở ngữ cảnh: khi nói về sự chú ý (attention to detail), nó mang tính trừu tượng; khi nói về một phần cụ thể (a detail), nó mang tính cụ thể.
ℹ Trong tiếng Việt, 'chi tiết' thường được dùng như một danh từ không đếm được khi nói về sự tỉ mỉ, hoặc danh từ đếm được khi nói về các phần nhỏ riêng biệt.
- Attention to detail was said to be one of the secrets of Gerrard's success as a player.
- He pays close attention to every small detail in his work.Anh ấy rất chú ý đến từng chi tiết nhỏ trong công việc.
- 4.
chi tiết vụn vặt
A part considered trivial enough to ignore.
⚠ Học sinh hay dùng 'chi tiết nhỏ' để chỉ sự vụn vặt; đúng phải là 'chi tiết vụn vặt' để nhấn mạnh tính không quan trọng.
ℹ Khi muốn nhấn mạnh tính không đáng kể, người Việt thường thêm tính từ 'vụn vặt' vào sau danh từ 'chi tiết'.
- I don't concern myself with the details of accounting.
- Safety at work is not a mere detail.
- 5.
thông tin cá nhân
A person's name, address and other personal information.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'thông tin cá nhân' là danh từ không đếm được nên không dùng loại từ đi kèm.
- The arresting officer asked the suspect for his details.
- The officer asked the suspect for his details.Cảnh sát đã yêu cầu nghi phạm cung cấp thông tin cá nhân của anh ta.
- 6.
tổ công tác
A temporary unit or assignment.
⚠ Học sinh thường dùng 'một đội công tác' cho mọi trường hợp, nhưng 'một tổ công tác' thường được dùng hơn cho các nhiệm vụ nhỏ hoặc tạm thời.
ℹ Trong ngữ cảnh quân đội hoặc cảnh sát, 'tổ công tác' thường chỉ một nhóm nhỏ được phân công thực hiện một công việc cụ thể trong thời gian ngắn.
- Frequently members of the small police detail dispatched to the scene joined in.
- The police dispatched a detail to the scene of the accident.Cảnh sát đã cử một tổ công tác đến hiện trường vụ tai nạn.