crew
noun/kɹuː//kɹʉw/- 1.
đám, bầy, bọn, đoàn, đội, ê kíp, ê-kíp, nhóm, thuỷ thủ, Tráng đoàn, tụi
A group of people together
⚠ Học sinh hay dùng từ 'đám' cho mọi nhóm người, nhưng 'đám' thường mang nghĩa tiêu cực hoặc thân mật; trong ngữ cảnh trang trọng, hãy dùng 'nhóm'.
ℹ Từ 'crew' trong nghĩa này hiện nay đã lỗi thời trong tiếng Anh hiện đại và thường chỉ xuất hiện trong văn chương hoặc ngữ cảnh đặc biệt.
- There a noble crew / Of Lordes and Ladies stood on every side.
- Faithful to whom? to thy rebellious crew?
- 2.
phi hành đoàn
A group of people together
⚠ Học sinh hay dùng 'một nhóm người' cho mọi trường hợp, nhưng 'phi hành đoàn' hay 'thủy thủ đoàn' là từ chuyên biệt cho người làm việc trên phương tiện vận chuyển.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'đội ngũ' thường được dùng cho các nhóm nhân viên làm việc trong một tổ chức hoặc dự án nói chung, không chỉ giới hạn ở phương tiện vận chuyển.
- If you need help, please contact a member of the crew.
- He saw now clearly that the sole crew of the vessel was these two dead men, and though he could not see their faces, he saw by their outstretched hands, which were all of ragged flesh, that they had been subjected to some strange exceptional process of decay.
- 3.
đội
A group of people together
ℹ Trong tiếng Việt, 'đội' thường được dùng cho các nhóm làm việc có tổ chức hoặc thi đấu thể thao, trong khi 'nhóm' mang nghĩa chung chung hơn.
- The crews competed to cut the most timber.
- Our crew finished the job very quickly.Đội của chúng tôi đã hoàn thành công việc rất nhanh chóng.
- 4.
đội
A group of people together
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn 'đội' với 'đoàn'; 'đội' thường dùng cho nhóm nhỏ làm việc chuyên môn, còn 'đoàn' dùng cho nhóm đông người trong các sự kiện lớn như 'đoàn làm phim'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'đội' thường đi kèm với danh từ chỉ công việc để làm rõ nghĩa, ví dụ: đội xây dựng, đội cứu hộ.
- There are a lot of carpenters in the crew!
- The crews for different movies would all come down to the bar at night.
- 5.
bọn
A group of people together
⚠ Học sinh hay dùng từ 'nhóm' cho mọi trường hợp, nhưng 'nhóm' mang nghĩa trung tính. Khi muốn thể hiện thái độ tiêu cực như 'crew', hãy dùng 'bọn' hoặc 'đám'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'bọn' và 'đám' tự thân đã mang nghĩa chỉ một nhóm người, vì vậy không cần thêm danh từ chỉ đơn vị phía trước.
- I’d look out for that whole crew down at Jack’s.
- I don't like hanging out with that crew.Tôi không thích chơi với bọn đó.
- 6.
bọn
A group of people together
⚠ Người học thường dùng 'nhóm' hoặc 'đội' cho mọi ngữ cảnh, nhưng 'nhóm' hay 'đội' mang nghĩa trung tính hoặc tích cực. Khi muốn chỉ một nhóm người xấu, phải dùng 'bọn' hoặc 'lũ'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'bọn' và 'lũ' là các từ chỉ nhóm người mang sắc thái tiêu cực, thường dùng để thể hiện sự khinh miệt hoặc không tôn trọng.
- 1861 William Weston Patton, (version of) John Brown's Body He captured Harper’s Ferry, with his nineteen men so few, And frightened "Old Virginny" till she trembled thru and thru; They hung him for a traitor, they themselves the traitor crew, But his soul is marching on.
- Malignant principles bear fruit in kind and the Revolution did no more than practice what men had been taught by the abandoned crew of philosophers.