crying

adj/ˈkɹaɪ̯.ɪŋ/
  1. 1.

    đang khóc

    That cries.

    Người học thường nhầm lẫn khi dùng 'đang khóc' như một tính từ đứng trước danh từ trong tiếng Việt; đúng phải là 'đứa trẻ đang khóc' thay vì 'đứa trẻ khóc' nếu muốn nhấn mạnh hành động đang diễn ra.

    Trong tiếng Việt, 'đang khóc' đóng vai trò là một cụm động từ bổ nghĩa cho danh từ, không phải là một tính từ đơn thuần như 'crying' trong tiếng Anh.

    • The crying child on the street was evidently lost.
    • The crying child on the street was evidently lost.Đứa trẻ đang khóc trên phố trông có vẻ bị lạc.
  2. 2.

    cấp bách

    That demands action or attention; desperate.

    Từ 'crying' trong nghĩa này thường chỉ đi kèm với danh từ 'need' (nhu cầu) để nhấn mạnh tính khẩn cấp.

    • There is a crying need for more manual workers in this country.
    • There is a crying need for more manual workers in this country.Đất nước đang có nhu cầu cấp bách về lao động chân tay.
  3. 3.

    đáng trách

    That deserves rebuke or censure; deplorable.

    Trong tiếng Việt, tính từ này thường được dùng sau các danh từ chỉ sự việc như 'sự việc' hoặc 'điều' để diễn đạt ý nghĩa phê phán.

    • It is a crying shame that he managed to get away with that!
    • It is a crying shame that he managed to get away with that!Thật là một sự việc đáng trách khi anh ta có thể thoát tội dễ dàng như vậy!

crying

noun/ˈkɹaɪ̯.ɪŋ/
  1. 1.

    tiếng khóc

    The act of one who cries; a weeping or shouting.

    Trong tiếng Việt, 'tiếng khóc' thường được dùng để chỉ âm thanh phát ra khi khóc, trong khi 'việc khóc' nhấn mạnh vào hành động khóc.

    • Their constant cryings kept us awake!
    • […] their breathings, cryings, and excretings would have been damaged […]