tears

noun/tɪɹz//tɪəz/
  1. 1.

    vệt rượu

    Viscous streaks left on the inside of the glass when certain wines are swirled around before tasting.

    ℹ Trong tiếng Việt, thuật ngữ chuyên môn này thường được gọi là 'chân rượu' hoặc 'vệt rượu' thay vì dịch nghĩa đen từ 'nước mắt'.

    • When I swirl the glass gently, I can see the tears running down the side.Khi lắc nhẹ ly, tôi có thể thấy những vệt rượu chảy xuống thành ly.