sobbing
noun/ˈsɒbɪŋ//ˈsɑbɪŋ/- 1.
tiếng nức nở
Act of one who sobs; a crying or weeping.
ℹ Trong tiếng Việt, 'tiếng nức nở' thường được dùng để mô tả âm thanh của việc khóc, thay vì dùng như một danh từ chỉ hành động chung chung như trong tiếng Anh.
- I heard the sobbing coming from the next room.Tôi nghe thấy tiếng nức nở phát ra từ phòng bên cạnh.