cheering
noun/ˈt͡ʃɪɹɪŋ//ˈt͡ʃɪəɹɪŋ/- 1.
tiếng reo hò
A cheer.
⚠ Học sinh hay viết 'một tiếng reo hò' khi muốn nói về hành động reo hò nói chung; nếu chỉ nói về hành động, hãy dùng danh từ 'sự reo hò'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'tiếng reo hò' thường dùng để chỉ âm thanh cụ thể, trong khi 'sự reo hò' dùng để chỉ hành động hoặc trạng thái reo hò.
- The ships' yards were all fully manned, and the loud cheerings of the crews, and of the countless company in the surrounding boats, emulated the roar of the cannon.
- We heard loud cheering from the stands.Chúng tôi nghe thấy tiếng reo hò vang dội từ phía khán đài.