shouting
noun/ˈʃaʊtɪŋ//ˈʃuːtɪn/- 1.
tiếng la hét
An instance of loud or highly audible acclamation, clamor, crying or uproar.
⚠ Học sinh hay viết 'một cái tiếng la hét'; đúng phải là 'một tiếng la hét' hoặc chỉ cần 'tiếng la hét' vì đây là danh từ chỉ âm thanh.
ℹ Trong tiếng Việt, 'tiếng la hét' thường được dùng để chỉ cả hành động la hét và âm thanh phát ra từ hành động đó.
- I heard some shouting in the street.Tôi nghe thấy tiếng la hét ở ngoài đường.